Ipswich Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Ipswich Town F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Championship, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 2, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 2
Phong độ
WWWLL Ipswich Town F.C.
LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
  1. 4' T. Harwood-Bellisphản lưới 1-0
  2. 29' 1-1 J. Robinson · R. Fraser
  3. 41' Welington
  4. 42' Jack Taylor
  5. 45'+2 Azor Matusiwa
  6. HT1-1
  7. 56' R. Manning Welington
  8. 69' K. Matsuki J. Robinson
  9. 69' C. Archer M. Fernandes
  10. 71' C. Chaplin J. Philogene
  11. 71' J. Cajuste J. Taylor
  12. 71' C. Ogbene J. Clarke
  13. 83' Y. Sugawara R. Fraser
  14. 83' T. Dibling A. Armstrong
  15. 86' A. Young B. Johnson
  16. 86' C. Humphreys A. Matusiwa
  17. 90'+5 Shea Charles
  18. FT1-1

Đội hình

Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kieran McKenna
  1. 1A. Palmer 7.5
  2. 18B. Johnson ▼ 86' 6.3
  3. 26D. O'Shea 7.2
  4. 24J. Greaves 6.7
  5. 3L. Davis 7.2
  6. 5A. Matusiwa ▼ 86' 6.9
  7. 14J. Taylor ▼ 71' 6.9
  8. 47J. Clarke ▼ 71' 6.9
  9. 23S. Szmodics 6.0
  10. 11J. Philogene ▼ 71' 6.6
  11. 9G. Hirst 7.3

Dự bị 9

  1. 28C. Walton
  2. 4C. Kipre
  3. 6L. Woolfenden
  4. 10C. Chaplin ▲ 71' 6.3
  5. 12J. Cajuste ▲ 71' 6.6
  6. 15A. Young ▲ 86' 6.9
  7. 21C. Ogbene ▲ 71' 6.9
  8. 30C. Humphreys ▲ 86' 6.7
  9. 36L. Ayinde
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
  1. 31G. Bazunu 6.9
  2. 6T. Harwood-Bellis 6.2
  3. 5J. Stephens 7.2
  4. 17J. Quarshie 6.6
  5. 26R. Fraser ▼ 83' 6.9
  6. 4F. Downes 6.5
  7. 24S. Charles 6.6
  8. 34Welington ▼ 56' 6.3
  9. 18M. Fernandes ▼ 69' 6.9
  10. 46J. Robinson ▼ 69' 7.3
  11. 9A. Armstrong ▼ 83' 6.2

Dự bị 9

  1. 1A. McCarthy
  2. 12R. Edwards
  3. 3R. Manning ▲ 56' 6.6
  4. 16Y. Sugawara ▲ 83' 6.9
  5. 15N. Wood
  6. 33T. Dibling ▲ 83' 6.5
  7. 27K. Matsuki ▲ 69' 6.3
  8. 19C. Archer ▲ 69' 6.3
  9. 22B. Brereton Diaz

Thống kê

024
520
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm11
1Trúng đích3
10Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
4Phạt góc5
3Việt vị0
7Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
-0.92Bàn thắng ngăn chặn-0.92
339Chuyền bóng353
269Chuyền chính xác285
79%Chính xác chuyền81%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu59
93Ghi được102
52Thủng lưới70
1.79Bàn thắng mỗi trận1.73
18Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn38
53Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu