Câu lạc bộ bóng đá Southampton vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton 0-1 Ipswich Town F.C. tại Championship, 19 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 3, hòa 5, Ipswich Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 7
- Sân vận động
- St. Mary's Stadium, Southampton, Hampshire
- Phong độ
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- 30' 0-1 O. Hutchinson · C. Chaplin
- 38' Brandon Williams
- HT0-1
- 52' Jack Taylor
- 56' ▲ J. Bednarek ▼ J. Aribo
- 56' ▲ S. Armstrong ▼ S. Edozie
- 56' ▲ K. Sulemana ▼ R. Fraser
- 56' ▲ M. Luongo ▼ J. Taylor
- 59' Taylor Harwood-Bellis
- 70' ▲ D. Ball ▼ B. Williams
- 70' ▲ D. Scarlett ▼ G. Hirst
- 76' ▲ C. Alcaraz ▼ W. Smallbone
- 77' Che Adams
- 80' ▲ N. Broadhead ▼ O. Hutchinson
- 80' ▲ M. Harness ▼ C. Chaplin
- 85' ▲ S. Mara ▼ A. Armstrong
- FT0-1
Đội hình
- 31G. Bazunu 6.7
- 2K. Walker-Peters 7.9
- 24S. Charles 6.0
- 21T. Harwood-Bellis 7.2
- 3R. Manning 7.3
- 7J. Aribo ▼ 56' 6.2
- 16W. Smallbone ▼ 76' 7.0
- 9A. Armstrong ▼ 85' 6.7
- 23S. Edozie ▼ 56' 7.2
- 10C. Adams 7.2
- 26R. Fraser ▼ 56' 6.3
Dự bị 9
- 35J. Bednarek ▲ 56' 7.0
- 17S. Armstrong ▲ 56' 6.9
- 20K. Sulemana ▲ 56' 6.6
- 22C. Alcaraz ▲ 76' 6.9
- 18S. Mara ▲ 85' 6.5
- 1A. McCarthy
- 27S. Amo-Ameyaw
- 14J. Bree
- 6M. Holgate
- 31V. Hladký 7.3
- 2H. Clarke 7.2
- 6L. Woolfenden 7.9
- 15C. Burgess 6.6
- 18B. Williams ▼ 70' 6.3
- 5Sam Morsy 6.9
- 14J. Taylor ▼ 56' 6.9
- 7W. Burns 7.5
- 10C. Chaplin ⇢ ▼ 80' 7.5
- 20O. Hutchinson ⚽ ▼ 80' 7.6
- 27G. Hirst ▼ 70' 6.7
Dự bị 9
- 25M. Luongo ▲ 56' 6.9
- 12D. Ball ▲ 70' 6.7
- 24D. Scarlett ▲ 70' 6.7
- 33N. Broadhead ▲ 80' 6.5
- 11M. Harness ▲ 80' 6.5
- 8L. Evans
- 30C. Humphreys
- 9F. Ladapo
- 13C. Slicker
Thống kê
02⚑9
⚑320
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm11
3Trúng đích3
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn4
9Phạt góc3
3Việt vị0
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
548Chuyền bóng394
455Chuyền chính xác297
83%Chính xác chuyền75%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
59Trận đấu60
107Ghi được115
80Thủng lưới77
1.81Bàn thắng mỗi trận1.92
16Giữ sạch lưới17
37Trên 2.5 bàn38
56Hiệp hai58