Luton Town F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AFC Bournemouth

Luton Town F.C. vs AFC Bournemouth

Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 2-1 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 3, hòa 1, AFC Bournemouth thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 32
Sân vận động
Kenilworth Road, Luton, Bedfordshire
Phong độ
LLWDL Luton Town F.C.
LDDWD AFC Bournemouth
  1. HT0-0
  2. 52' 0-1 M. Tavernier · J. Kluivert
  3. 58' Dango Ouattara M. Tavernier
  4. 62' L. Berry D. Hashioka
  5. 62' F. Onyedinma A. Townsend
  6. 68' E. Ünal A. Semenyo
  7. 68' P. Billing J. Kluivert
  8. 73' J. Clark · L. Berry 1-1
  9. 80' C. Woodrow T. Chong
  10. 86' M. Senesi M. Kerkez
  11. 87' A. Scott L. Cook
  12. 90' C. Morris · C. Woodrow 2-1
  13. FT2-1

Đội hình

Luton Town F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Edwards
  1. 24T. Kaminski 6.9
  2. 12I. Kaboré 7.3
  3. 15T. Mengi 6.6
  4. 16R. Burke 7.0
  5. 27D. Hashioka ▼ 62' 6.7
  6. 6R. Barkley 6.9
  7. 18J. Clark 7.9
  8. 45A. Doughty 6.9
  9. 30A. Townsend ▼ 62' 6.6
  10. 14T. Chong ▼ 80' 6.6
  11. 9C. Morris 8.2

Dự bị 9

  1. 8L. Berry ▲ 62' 6.9
  2. 32F. Onyedinma ▲ 62' 7.0
  3. 10C. Woodrow ▲ 80' 7.7
  4. 17P. Mpanzu
  5. 38J. Johnson
  6. 44A. Piesold
  7. 43Z. Nelson
  8. 1J. Shea
  9. 23T. Krul
AFC Bournemouth Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Andoni Iraola
  1. 1Neto 8.3
  2. 15A. Smith 7.2
  3. 27I. Zabarnyi 6.2
  4. 5L. Kelly 6.6
  5. 3M. Kerkez ▼ 86' 6.3
  6. 4L. Cook ▼ 87' 6.7
  7. 10R. Christie 6.7
  8. 16M. Tavernier ▼ 58' 7.2
  9. 19J. Kluivert ▼ 68' 7.5
  10. 24A. Semenyo ▼ 68' 6.7
  11. 9D. Solanke 6.3

Dự bị 9

  1. 11Dango Ouattara ▲ 58' 6.6
  2. 26E. Ünal ▲ 68' 6.6
  3. 29P. Billing ▲ 68' 6.6
  4. 25M. Senesi ▲ 86' 6.5
  5. 14A. Scott ▲ 87' 6.3
  6. 42M. Travers
  7. 23J. Hill
  8. 8R. Faivre
  9. 37M. Aarons

Thống kê

007
200
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm8
9Trúng đích1
6Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
7Phạt góc2
7Phạm lỗi14
1Cứu thua7
401Chuyền bóng327
300Chuyền chính xác222
75%Chính xác chuyền68%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manchester City F.C.
38 96 - 34 +62 91
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 91 - 29 +62 89
3
Liverpool F.C.
38 86 - 41 +45 82
4
Aston Villa F.C.
38 76 - 61 +15 68
5
Tottenham Hotspur
38 74 - 61 +13 66
6
Chelsea F.C.
38 77 - 63 +14 63
7
Newcastle United
38 85 - 62 +23 60
8
Manchester United F.C.
38 57 - 58 -1 60
9
West Ham United
38 60 - 74 -14 52
10
Crystal Palace F.C.
38 57 - 58 -1 49
11
Brighton & Hove Albion
38 55 - 62 -7 48
12
AFC Bournemouth
38 54 - 67 -13 48
13
Fulham F.C.
38 55 - 61 -6 47
14
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 50 - 65 -15 46
15
Everton F.C.
38 40 - 51 -11 40
16
Brentford F.C.
38 56 - 65 -9 39
17
Nottingham Forest F.C.
38 49 - 67 -18 32
18
Luton Town F.C.
38 52 - 85 -33 26
19
Burnley F.C.
38 41 - 78 -37 24
20
Sheffield F.C.
38 35 - 104 -69 16
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship

So sánh

48Trận đấu48
65Ghi được74
100Thủng lưới80
1.35Bàn thắng mỗi trận1.54
4Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn33
38Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu