Luton Town F.C. vs AFC Bournemouth
Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 0-0 AFC Bournemouth tại Championship, 19 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 3, hòa 1, AFC Bournemouth thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 20
- Sân vận động
- Kenilworth Road, Luton, Bedfordshire
- Trọng tài
- D. Whitestone
- Phong độ
- LLWDL Luton Town F.C.
- LDDWD AFC Bournemouth
- HT0-0
- 57' ▲ Diego Rico ▼ P. Billing
- 57' ▲ S. Surridge ▼ J. Stanislas
- 67' Jefferson Lerma
- 69' ▲ Rodrigo Riquelme ▼ D. Brooks
- 71' ▲ H. Cornick ▼ D. Hylton
- 82' Kiernan Dewsbury-Hall
- 89' ▲ S. Nombe ▼ J. Collins
- 90'+1 ▲ M. Pearson ▼ D. Potts
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Shea 7.3
- 2M. Cranie 7.2
- 5S. Bradley 6.9
- 3D. Potts ▼ 90' 6.7
- 15T. Lockyer 7.6
- 24R. Norrington-Davies 6.7
- 8L. Berry 7.5
- 17P. Ruddock 6.2
- 22K. Dewsbury-Hall 8.0
- 9D. Hylton ▼ 71' 6.7
- 19J. Collins ▼ 89' 7.0
Dự bị 9
- 7H. Cornick ▲ 71' 6.5
- 27S. Nombe ▲ 89' 6.3
- 6M. Pearson ▲ 90'
- 14G. Moncur
- 12S. Sluga
- 23B. Galloway
- 28J. Morrell
- 18J. Clark
- 4R. Tunnicliffe
- 1A. Begović 8.0
- 15A. Smith 6.6
- 3S. Cook 6.9
- 25J. Simpson 7.7
- 5L. Kelly 7.7
- 19J. Stanislas ▼ 57' 7.3
- 8J. Lerma 6.3
- 16L. Cook 7.3
- 29P. Billing ▼ 57' 6.9
- 7D. Brooks ▼ 69' 6.9
- 9D. Solanke 6.9
Dự bị 9
- 21Diego Rico ▲ 57' 7.5
- 14S. Surridge ▲ 57' 6.3
- 20Rodrigo Riquelme ▲ 69' 6.9
- 26G. Kilkenny
- 33J. Zemura
- 4D. Gosling
- 32J. Anthony
- 23M. Travers
- 36A. Burchall
Thống kê
01⚑6
⚑710
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm16
4Trúng đích2
1Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn5
6Phạt góc7
3Việt vị1
16Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
299Chuyền bóng464
206Chuyền chính xác373
69%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu56
53Ghi được90
59Thủng lưới61
1Bàn thắng mỗi trận1.61
19Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai49