Aston Villa F.C. vs Brighton & Hove Albion
Tỷ số chung cuộc: Aston Villa F.C. 2-1 Brighton & Hove Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aston Villa F.C. thắng 6, hòa 2, Brighton & Hove Albion thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 38
- Sân vận động
- Villa Park, Birmingham
- Trọng tài
- D. Coote
- Phong độ
- LLLLD Aston Villa F.C.
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- 8' Douglas Luiz · J. Ramsey 1-0
- 12' Deniz Undav
- 20' Deniz Undav
- 22' Matty Cash
- 24' Jacob Ramsey
- 26' O. Watkins · J. Ramsey 2-0
- 37' Tyrone Mings
- 38' 2-1 D. Undav · P. Groß
- 40' Deniz Undav
- HT2-1
- 46' ▲ P. Estupiñán ▼ J. Veltman
- 46' ▲ M. Caicedo ▼ Y. Ayari
- 63' Facundo Buonanotte
- 65' ▲ K. Mitoma ▼ J. Enciso
- 65' ▲ J. van Hecke ▼ A. Webster
- 67' John McGinn
- 69' ▲ E. Buendía ▼ L. Bailey
- 73' Moisés Caicedo
- 88' Pascal Groß
- 89' ▲ J. Hinshelwood ▼ D. Undav
- FT2-1
Đội hình
- 1E. Martínez 6.6
- 2M. Cash 6.5
- 4E. Konsa 6.9
- 5T. Mings 6.3
- 27L. Digne 7.0
- 44B. Kamara 7.2
- 6Douglas Luiz ⚽ 7.3
- 31L. Bailey ▼ 69' 7.3
- 7J. McGinn 7.0
- 41J. Ramsey ⇢2 7.6
- 11O. Watkins ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 10E. Buendía ▲ 69' 6.6
- 18A. Young
- 66T. Patterson
- 16C. Chambers
- 25R. Olsen
- 3Diego Carlos
- 56S. Revan
- 9B. Traoré
- 32L. Dendoncker
- 23J. Steele 6.7
- 34J. Veltman ▼ 46' 6.2
- 4A. Webster ▼ 65' 6.5
- 6L. Colwill 6.3
- 13P. Groß ⇢ 7.2
- 40F. Buonanotte 6.2
- 26Y. Ayari ▼ 46' 6.2
- 10A. Mac Allister 7.2
- 20J. Enciso ▼ 65' 7.0
- 21D. Undav ⚽ ▼ 89' 7.2
- 28E. Ferguson 6.3
Dự bị 9
- 30P. Estupiñán ▲ 46' 6.6
- 25M. Caicedo ▲ 46' 6.6
- 22K. Mitoma ▲ 65' 6.3
- 29J. van Hecke ▲ 65' 6.6
- 71J. Hinshelwood ▲ 89' 6.7
- 5L. Dunk
- 38T. McGill
- 27B. Gilmour
- 18D. Welbeck
Thống kê
04⚑3
⚑340
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm8
5Trúng đích4
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
3Phạt góc3
0Việt vị6
15Phạm lỗi16
4Thẻ vàng4
3Cứu thua3
283Chuyền bóng427
213Chuyền chính xác357
75%Chính xác chuyền84%
2.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35
So sánh
51Trận đấu52
73Ghi được104
62Thủng lưới62
1.43Bàn thắng mỗi trận2
17Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn34
37Hiệp hai56