Brighton & Hove Albion vs Aston Villa F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 1-2 Aston Villa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 2, hòa 2, Aston Villa F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 16
- Sân vận động
- American Express Stadium, Falmer, East Sussex
- Trọng tài
- C. Kavanagh
- Phong độ
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- LLLLD Aston Villa F.C.
- 1' A. Mac Allister 1-0
- 5' ▲ J. Enciso ▼ A. Lallana
- 20' 1-1 D. Ings11m
- 26' Tyrone Mings
- HT1-1
- 54' 1-2 D. Ings · Douglas Luiz
- 57' Moisés Caicedo
- 59' ▲ D. Undav ▼ D. Welbeck
- 59' ▲ J. Veltman ▼ J. Enciso
- 69' ▲ A. Young ▼ J. Ramsey
- 74' ▲ L. Bailey ▼ E. Buendía
- 79' Matty Cash
- 80' Leon Bailey
- 81' ▲ T. Lamptey ▼ P. Estupiñán
- 82' Pascal Groß
- 82' ▲ L. Augustinsson ▼ L. Digne
- 83' ▲ C. Archer ▼ D. Ings
- 83' ▲ L. Dendoncker ▼ Douglas Luiz
- 84' Ashley Young
- 85' Boubacar Kamara
- 90'+8 John McGinn
- 90'+8 Emiliano Martínez
- FT1-2
Đội hình
- 1Robert Sánchez 6.2
- 13P. Groß 6.2
- 5L. Dunk 5.9
- 6L. Colwill 7.2
- 30P. Estupiñán ▼ 81' 6.3
- 10A. Mac Allister ⚽ 7.3
- 25M. Caicedo 7.2
- 7S. March 6.3
- 14A. Lallana ▼ 5'
- 11L. Trossard 6.3
- 18D. Welbeck ▼ 59' 6.3
Dự bị 9
- 20J. Enciso ▲ 5' 6.2
- 21D. Undav ▲ 59' 6.3
- 34J. Veltman ▲ 59' 6.7
- 2T. Lamptey ▲ 81' 6.6
- 27B. Gilmour
- 23J. Steele
- 28E. Ferguson
- 43E. Turns
- 29J. van Hecke
- 1E. Martínez 6.6
- 2M. Cash 6.6
- 4E. Konsa 6.9
- 5T. Mings 6.6
- 27L. Digne ▼ 82' 6.9
- 7J. McGinn 6.9
- 44B. Kamara 7.2
- 6Douglas Luiz ⇢ ▼ 83' 6.9
- 41J. Ramsey ▼ 69' 6.3
- 10E. Buendía ▼ 74' 6.9
- 9D. Ings ⚽2 ▼ 83' 8.3
Dự bị 9
- 18A. Young ▲ 69' 6.6
- 31L. Bailey ▲ 74' 6.2
- 17L. Augustinsson ▲ 82' 6.3
- 35C. Archer ▲ 83' 6.3
- 32L. Dendoncker ▲ 83' 6.6
- 20J. Bednarek
- 25R. Olsen
- 16C. Chambers
- 8M. Sanson
Thống kê
02⚑11
⚑470
65%Kiểm soát bóng35%
7Dứt điểm8
2Trúng đích2
1Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
11Phạt góc4
3Việt vị1
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng7
0Cứu thua1
526Chuyền bóng293
454Chuyền chính xác211
86%Chính xác chuyền72%
So sánh
52Trận đấu51
104Ghi được73
62Thủng lưới62
2Bàn thắng mỗi trận1.43
18Giữ sạch lưới17
34Trên 2.5 bàn26
56Hiệp hai37