Crystal Palace F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Everton F.C.

Crystal Palace F.C. vs Everton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crystal Palace F.C. 0-0 Everton F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crystal Palace F.C. thắng 0, hòa 4, Everton F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 32
Sân vận động
Selhurst Park, London
Trọng tài
J. Brooks
Phong độ
WLLLW Crystal Palace F.C.
DWWDD Everton F.C.
  1. 27' Tyrick Mitchell
  2. 37' Mason Holgate
  3. HT0-0
  4. 63' Dominic Calvert-Lewin
  5. 71' J. Mateta O. Édouard
  6. 71' W. Hughes J. Schlupp
  7. 78' L. Milivojević C. Doucouré
  8. 80' Mason Holgate
  9. 80' Mason Holgate
  10. 82' B. Godfrey D. Gray
  11. 90'+1 N. Maupay D. Calvert-Lewin
  12. FT0-0

Đội hình

Crystal Palace F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Hodgson
  1. 21S. Johnstone 8.2
  2. 2J. Ward 7.2
  3. 16J. Andersen 7.2
  4. 6M. Guéhi 7.5
  5. 3T. Mitchell 6.9
  6. 10E. Eze 6.9
  7. 28C. Doucouré ▼ 78' 7.2
  8. 15J. Schlupp ▼ 71' 6.3
  9. 7M. Olise 7.2
  10. 22O. Édouard ▼ 71' 6.5
  11. 9J. Ayew 7.2

Dự bị 9

  1. 14J. Mateta ▲ 71' 6.5
  2. 19W. Hughes ▲ 71' 6.7
  3. 4L. Milivojević ▲ 78' 6.7
  4. 26C. Richards
  5. 8A. Lokonga
  6. 18J. McArthur
  7. 5J. Tomkins
  8. 13Guaita
  9. 44J. Riedewald
Everton F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Dyche
  1. 1J. Pickford 7.5
  2. 4M. Holgate 6.2
  3. 5M. Keane 7.7
  4. 2J. Tarkowski 7.2
  5. 19V. Mykolenko 7.5
  6. 37J. Garner 6.6
  7. 27I. Gueye 7.3
  8. 11D. Gray ▼ 82' 6.3
  9. 17A. Iwobi 6.6
  10. 7D. McNeil 6.9
  11. 9D. Calvert-Lewin ▼ 90' 7.2

Dự bị 9

  1. 22B. Godfrey ▲ 82' 6.5
  2. 20N. Maupay ▲ 90'
  3. 15A. Begović
  4. 50E. Simms
  5. 3N. Patterson
  6. 26T. Davies
  7. 13Y. Mina
  8. 30C. Coady
  9. 31A. Lonergan

Thống kê

018
131
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm10
2Trúng đích5
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
8Phạt góc1
1Việt vị3
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua2
414Chuyền bóng318
309Chuyền chính xác214
75%Chính xác chuyền67%
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39

So sánh

55Trận đấu46
71Ghi được49
77Thủng lưới73
1.29Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu