Tottenham Hotspur vs Nottingham Forest F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tottenham Hotspur 3-1 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tottenham Hotspur thắng 4, hòa 1, Nottingham Forest F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 27
- Sân vận động
- Tottenham Hotspur Stadium, London
- Trọng tài
- C. Pawson
- Phong độ
- DLWLD Tottenham Hotspur
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- 6' Richarlison
- 19' H. Kane · Pedro Porro 1-0
- 35' H. Kane11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Ayew ▼ O. Mangala
- 46' ▲ E. Dennis ▼ J. Lingard
- 55' Renan Lodi
- 62' Son Heung-Min · Richarlison 3-0
- 67' ▲ C. Wood ▼ B. Johnson
- 67' ▲ R. Yates ▼ R. Freuler
- 69' Oliver Skipp
- 71' Eric Dier
- 73' ▲ N. Williams ▼ C. Wood
- 81' 3-1 J. Worrall · Felipe
- 84' ▲ Lucas Moura ▼ Son Heung-Min
- 84' ▲ D. Kulusevski ▼ Richarlison
- 90'+1 Pierre-Emile Højbjerg
- 90'+4 Emmanuel Dennis
- 90'+7 ▲ P. Sarr ▼ O. Skipp
- FT3-1
Đội hình
- 20F. Forster 7.7
- 17C. Romero 7.3
- 15E. Dier 6.3
- 34C. Lenglet 7.0
- 23Pedro Porro ⇢ 6.5
- 4O. Skipp ▼ 90' 7.0
- 5P. Højbjerg 7.3
- 33B. Davies 6.6
- 9Richarlison ⇢ ▼ 84' 7.3
- 7Son Heung-Min ⚽ ▼ 84' 8.3
- 10H. Kane ⚽2 8.3
Dự bị 9
- 27Lucas Moura ▲ 84' 6.3
- 21D. Kulusevski ▲ 84' 6.0
- 29P. Sarr ▲ 90'
- 40B. Austin
- 6D. Sánchez
- 25J. Tanganga
- 16A. Danjuma
- 14I. Perišić
- 55R. Mundle
- 12K. Navas 6.9
- 24S. Aurier 6.7
- 4J. Worrall ⚽ 7.0
- 38Felipe ⇢ 7.3
- 32Renan Lodi 6.3
- 23R. Freuler ▼ 67' 6.2
- 6J. Shelvey 6.9
- 5O. Mangala ▼ 46' 6.6
- 10M. Gibbs-White 6.9
- 11J. Lingard ▼ 46' 6.0
- 20B. Johnson ▼ 67' 6.6
Dự bị 9
- 34A. Ayew ▲ 46' 6.2
- 25E. Dennis ▲ 46' 6.9
- 39C. Wood ▲ 67'
- 22R. Yates ▲ 67' 6.7
- 7N. Williams ▲ 73' 6.7
- 19M. Niakhaté
- 28Danilo
- 8J. Colback
- 43G. Shelvey
Thống kê
03⚑2
⚑1010
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm9
7Trúng đích5
3Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
2Phạt góc10
1Việt vị1
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
4Cứu thua4
490Chuyền bóng391
427Chuyền chính xác318
87%Chính xác chuyền81%
2.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54
So sánh
55Trận đấu57
90Ghi được64
77Thủng lưới96
1.64Bàn thắng mỗi trận1.12
16Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn28
59Hiệp hai30