Nottingham Forest F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Tottenham Hotspur

Nottingham Forest F.C. vs Tottenham Hotspur

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 0-2 Tottenham Hotspur tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 5, hòa 1, Tottenham Hotspur thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Trọng tài
C. Pawson
Phong độ
WLLDD Nottingham Forest F.C.
DLWLD Tottenham Hotspur
  1. 5' 0-1 H. Kane · D. Kulusevski
  2. HT0-1
  3. 54' Steve Cook
  4. 55' Steve Cook
  5. 58' Joe Worrall
  6. 61' Scott McKenna
  7. 69' E. Dennis J. Lingard
  8. 73' Lewis O'Brien
  9. 74' R. Sessegnon I. Perišić
  10. 74' Richarlison Son Heung-Min
  11. 75' R. Freuler L. OBrien
  12. 75' T. Awoniyi S. Cook
  13. 75' C. Kouyaté R. Yates
  14. 81' 0-2 H. Kane · Richarlison
  15. 82' Harry Kane
  16. 83' Y. Bissouma D. Kulusevski
  17. 84' Cheikhou Kouyaté
  18. 85' Brennan Johnson
  19. 90' S. Surridge B. Johnson
  20. 90'+1 D. Spence R. Bentancur
  21. FT0-2

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Cooper
  1. 1D. Henderson 7.3
  2. 4J. Worrall 8.2
  3. 3S. Cook ▼ 75' 6.6
  4. 26S. McKenna 7.2
  5. 7N. Williams 7.0
  6. 22R. Yates ▼ 75' 6.9
  7. 14L. O'Brien 6.9
  8. 15H. Toffolo 7.2
  9. 20B. Johnson ▼ 90' 7.0
  10. 10M. Gibbs-White 7.0
  11. 11J. Lingard ▼ 69' 6.9

Dự bị 9

  1. 25E. Dennis ▲ 69' 6.3
  2. 23R. Freuler ▲ 75' 6.5
  3. 9T. Awoniyi ▲ 75' 6.3
  4. 21C. Kouyaté ▲ 75' 6.3
  5. 16S. Surridge ▲ 90' 6.3
  6. 13W. Hennessey
  7. 8J. Colback
  8. 2G. Biancone
  9. 17A. Mighten
Tottenham Hotspur Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Conte
  1. 1H. Lloris 7.5
  2. 6D. Sánchez 7.3
  3. 15E. Dier 6.9
  4. 33B. Davies 7.2
  5. 12Emerson 6.7
  6. 5P. Højbjerg 8.0
  7. 30R. Bentancur ▼ 90' 6.9
  8. 14I. Perišić ▼ 74' 6.6
  9. 21D. Kulusevski ▼ 83' 7.0
  10. 7Son Heung-Min ▼ 74' 6.6
  11. 10H. Kane ⚽2 8.5

Dự bị 9

  1. 19R. Sessegnon ▲ 74' 6.2
  2. 9Richarlison ▲ 74' 7.2
  3. 38Y. Bissouma ▲ 83' 6.9
  4. 24D. Spence ▲ 90' 6.6
  5. 2M. Doherty
  6. 20F. Forster
  7. 34C. Lenglet
  8. 25J. Tanganga
  9. 29P. Sarr

Thống kê

066
110
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm18
1Trúng đích7
9Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn4
6Phạt góc1
1Việt vị3
11Phạm lỗi13
6Thẻ vàng1
4Cứu thua1
568Chuyền bóng462
481Chuyền chính xác372
85%Chính xác chuyền81%

So sánh

57Trận đấu55
64Ghi được90
96Thủng lưới77
1.12Bàn thắng mỗi trận1.64
12Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu