Chelsea F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fulham F.C.

Chelsea F.C. vs Fulham F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chelsea F.C. 0-0 Fulham F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 3 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chelsea F.C. thắng 6, hòa 1, Fulham F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 22
Sân vận động
Stamford Bridge, London
Trọng tài
S. Attwell
Phong độ
WWWWL Chelsea F.C.
WLWLL Fulham F.C.
  1. 22' João Palhinha
  2. HT0-0
  3. 46' N. Madueke M. Mudryk
  4. 51' Andreas Pereira
  5. 51' Andreas Pereira
  6. 60' R. Sterling H. Ziyech
  7. 60' César Azpilicueta R. James
  8. 64' Conor Gallagher
  9. 67' Bobby Decordova-Reid
  10. 75' D. Fofana M. Mount
  11. 75' H. Wilson Willian
  12. 75' M. Solomon B. De Cordova-Reid
  13. 84' B. Chilwell Marc Cucurella
  14. 90'+3 Harry Wilson
  15. 90'+1 T. Cairney H. Reed
  16. 90'+1 Carlos Vinícius A. Mitrović
  17. 90'+4 L. Kurzawa Andreas Pereira
  18. FT0-0

Đội hình

Chelsea F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Potter
  1. 1Kepa 7.9
  2. 24R. James ▼ 60' 6.3
  3. 6Thiago Silva 7.3
  4. 4B. Badiashile 7.3
  5. 32Marc Cucurella ▼ 84' 7.3
  6. 23C. Gallagher 7.2
  7. 5E. Fernández 7.7
  8. 19M. Mount ▼ 75' 6.3
  9. 22H. Ziyech ▼ 60' 6.9
  10. 29K. Havertz 5.9
  11. 15M. Mudryk ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 31N. Madueke ▲ 46' 7.3
  2. 17R. Sterling ▲ 60' 6.9
  3. 28César Azpilicueta ▲ 60' 6.7
  4. 27D. Fofana ▲ 75' 6.9
  5. 21B. Chilwell ▲ 84' 6.7
  6. 30C. Chukwuemeka
  7. 13M. Bettinelli
  8. 14T. Chalobah
  9. 26K. Koulibaly
Fulham F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marco Silva
  1. 17B. Leno 7.3
  2. 2K. Tete 7.3
  3. 31I. Diop 6.9
  4. 13T. Ream 8.0
  5. 33A. Robinson 6.9
  6. 6H. Reed ▼ 90' 6.7
  7. 26João Palhinha 7.2
  8. 14B. De Cordova-Reid ▼ 75' 6.3
  9. 18Andreas Pereira ▼ 90' 6.3
  10. 20Willian ▼ 75' 7.3
  11. 9A. Mitrović ▼ 90' 6.6

Dự bị 9

  1. 8H. Wilson ▲ 75' 7.0
  2. 11M. Solomon ▲ 75' 6.6
  3. 10T. Cairney ▲ 90'
  4. 30Carlos Vinícius ▲ 90'
  5. 3L. Kurzawa ▲ 90'
  6. 5S. Duffy
  7. 21D. James
  8. 1M. Rodák
  9. 4T. Adarabioyo

Thống kê

016
240
67%Kiểm soát bóng33%
12Dứt điểm10
3Trúng đích4
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
6Phạt góc2
3Việt vị0
16Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
4Cứu thua2
662Chuyền bóng313
568Chuyền chính xác226
86%Chính xác chuyền72%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65

So sánh

56Trận đấu49
56Ghi được72
71Thủng lưới69
1Bàn thắng mỗi trận1.47
13Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu