Fulham F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Chelsea F.C.

Fulham F.C. vs Chelsea F.C.

Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 2-1 Chelsea F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 3, hòa 1, Chelsea F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 7
Sân vận động
Craven Cottage, London
Trọng tài
D. Coote
Phong độ
WLWLL Fulham F.C.
WWWWL Chelsea F.C.
  1. 9' Antonee Robinson
  2. 14' Andreas Pereira
  3. 16' Carlos Vinícius
  4. 25' Willian 1-0
  5. 36' Trevoh Chalobah
  6. HT1-0
  7. 47' 1-1 K. Koulibaly
  8. 56' Jorginho D. Zakaria
  9. 58' João Félix
  10. 62' Lewis Hall
  11. 68' H. Wilson B. De Cordova-Reid
  12. 68' T. Cairney H. Reed
  13. 73' Carlos Vinícius · Andreas Pereira 2-1
  14. 76' Mason Mount
  15. 79' C. Gallagher M. Kovačić
  16. 79' Marc Cucurella T. Chalobah
  17. 79' C. Chukwuemeka L. Hall
  18. 80' H. Ziyech M. Mount
  19. 83' M. Solomon Willian
  20. 84' Tosin Adarabioyo
  21. 90'+7 Bernd Leno
  22. 90'+3 D. James Andreas Pereira
  23. 90'+4 N. Chalobah Carlos Vinícius
  24. FT2-1

Đội hình

Fulham F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marco Silva
  1. 17B. Leno 8.5
  2. 2K. Tete 7.3
  3. 4T. Adarabioyo 6.9
  4. 13T. Ream 6.9
  5. 33A. Robinson 6.7
  6. 26João Palhinha 6.9
  7. 6H. Reed ▼ 68' 6.2
  8. 14B. De Cordova-Reid ▼ 68' 6.5
  9. 18Andreas Pereira ▼ 90' 6.9
  10. 20Willian ▼ 83' 7.2
  11. 30Carlos Vinícius ▼ 90' 7.9

Dự bị 9

  1. 8H. Wilson ▲ 68' 6.7
  2. 10T. Cairney ▲ 68' 6.7
  3. 11M. Solomon ▲ 83' 6.3
  4. 21D. James ▲ 90'
  5. 12N. Chalobah ▲ 90'
  6. 38L. Harris
  7. 31I. Diop
  8. 3L. Kurzawa
  9. 1M. Rodák
Chelsea F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Potter
  1. 1Kepa 6.5
  2. 14T. Chalobah ▼ 79' 6.2
  3. 6Thiago Silva 6.9
  4. 26K. Koulibaly 7.2
  5. 28César Azpilicueta 6.6
  6. 19M. Mount ▼ 80' 7.2
  7. 20D. Zakaria ▼ 56' 6.3
  8. 8M. Kovačić ▼ 79' 6.6
  9. 67L. Hall ▼ 79' 6.3
  10. 11João Félix 6.3
  11. 29K. Havertz 7.2

Dự bị 9

  1. 5Jorginho ▲ 56' 7.2
  2. 23C. Gallagher ▲ 79' 6.6
  3. 32Marc Cucurella ▲ 79' 6.3
  4. 30C. Chukwuemeka ▲ 79' 6.6
  5. 22H. Ziyech ▲ 80' 6.3
  6. 9P. Aubameyang
  7. 27D. Fofana
  8. 4B. Badiashile
  9. 13M. Bettinelli

Thống kê

045
731
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm20
3Trúng đích10
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn7
5Phạt góc7
3Việt vị3
12Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
9Cứu thua1
451Chuyền bóng496
364Chuyền chính xác404
81%Chính xác chuyền81%

So sánh

49Trận đấu56
72Ghi được56
69Thủng lưới71
1.47Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu