Chelsea F.C. vs Fulham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chelsea F.C. 1-2 Fulham F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chelsea F.C. thắng 6, hòa 0, Fulham F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 18
- Sân vận động
- Stamford Bridge, London
- Phong độ
- WWWWL Chelsea F.C.
- WLWLL Fulham F.C.
- 16' C. Palmer · L. Colwill 1-0
- 34' Saša Lukić
- 38' Joachim Andersen
- HT1-0
- 59' Pedro Neto
- 67' ▲ H. Wilson ▼ Adama Traoré
- 73' ▲ C. Nkunku ▼ N. Jackson
- 73' ▲ T. Cairney ▼ Andreas Pereira
- 74' ▲ Rodrigo Muniz ▼ R. Jiménez
- 82' 1-1 H. Wilson · T. Castagne
- 90'+1 Antonee Robinson
- 90'+2 ▲ R. Sessegnon ▼ A. Iwobi
- 90'+5 1-2 Rodrigo Muniz · S. Lukić
- FT1-2
Đội hình
- 1Robert Sánchez
- 27M. Gusto
- 4T. Adarabioyo
- 6L. Colwill
- 3Marc Cucurella
- 8E. Fernández
- 25M. Caicedo
- 7Pedro Neto
- 20C. Palmer
- 19J. Sancho
- 15N. Jackson▼ 73'
Dự bị 9
- 18C. Nkunku▲ 73'
- 2A. Disasi
- 12F. Jørgensen
- 34J. Acheampong
- 38Marc Guiu
- 31C. Casadei
- 14João Félix
- 13M. Bettinelli
- 32T. George
- 1B. Leno
- 21T. Castagne
- 31I. Diop
- 5J. Andersen
- 3C. Bassey
- 11Adama Traoré▼ 67'
- 18Andreas Pereira▼ 73'
- 20S. Lukić
- 17A. Iwobi▼ 90'
- 33A. Robinson
- 7R. Jiménez▼ 74'
Dự bị 9
- 8H. Wilson▲ 67'
- 10T. Cairney▲ 73'
- 9Rodrigo Muniz▲ 74'
- 30R. Sessegnon▲ 90'
- 24J. King
- 23S. Benda
- 12Carlos Vinícius
- 47M. Godo
- 15Jorge Cuenca
Thống kê
01⚑3
⚑130
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm14
8Trúng đích7
1Chệch đích7
3Bị chặn0
3Phạt góc1
3Việt vị1
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
5Cứu thua7
506Chuyền bóng567
83%Chính xác chuyền86%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu47
130Ghi được68
72Thủng lưới63
2.06Bàn thắng mỗi trận1.45
20Giữ sạch lưới8
40Trên 2.5 bàn26
72Hiệp hai39