Brackley Town F.C. vs Boston United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brackley Town F.C. 1-1 Boston United F.C. tại Conference Premier, 6 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brackley Town F.C. thắng 3, hòa 2, Boston United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 43
- Phong độ
- LDWLL Brackley Town F.C.
- LDLLD Boston United F.C.
- 45' S. Byrne
- HT0-0
- 62' O. Gallagher
- 65' J. Rooney
- 70' ▲ D. Hill ▼ F. Maguire
- 70' ▲ L. N. John-Lewis ▼ T. Cursons
- 71' A. Elliott-Wheeler · T. Lyttle 1-0
- 78' 1-1 L. N. John-Lewis11m
- 79' ▲ C. Hall ▼ Z. Lilly
- 79' ▲ J. Hazel ▼ L. Barrington
- 84' M. Lavinier
- FT1-1
Đội hình
- 30H. Rhone
- 12M. Nottingham
- 6G. Dean
- 19Z. Lilly ▼ 79'
- 2T. Lyttle
- 34C. Tripp
- 23S. Byrne
- 17A. Elliott-Wheeler
- 7S. Pollock
- 10M. Roberts
- 11M. Lowe
Dự bị 4
- 1J. Maxted
- 13A. Worby
- 5K. Morrison
- 27C. Hall ▲ 79'
- 21D. Cameron
- 40M. Lavinier
- 20J. Rooney
- 23J. Grimes
- 17A. Lankshear
- 26O. Gallagher
- 19J. Richards
- 16J. Hiwula
- 10F. Maguire ▼ 70'
- 7L. Barrington ▼ 79'
- 18T. Cursons ▼ 70'
Dự bị 7
- 13L. Chadwick
- 4C. Teale
- 6G. Sloggett
- 8D. Hill ▲ 70'
- 9J. Hazel ▲ 79'
- 14L. N. John-Lewis ▲ 70'
- 22A. Raikhy
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 114 - 41 | +73 | 108 | |
| 2 | 46 | 88 - 41 | +47 | 106 | |
| 3 | 46 | 87 - 51 | +36 | 95 | |
| 4 | 46 | 95 - 58 | +37 | 90 | |
| 5 | 46 | 77 - 62 | +15 | 82 | |
| 6 | 46 | 83 - 47 | +36 | 81 | |
| 7 | 46 | 82 - 52 | +30 | 81 | |
| 8 | 46 | 69 - 66 | +3 | 70 | |
| 9 | 46 | 54 - 59 | -5 | 68 | |
| 10 | 46 | 69 - 54 | +15 | 63 | |
| 11 | 46 | 63 - 71 | -8 | 62 | |
| 12 | 46 | 63 - 67 | -4 | 59 | |
| 13 | 46 | 55 - 65 | -10 | 57 | |
| 14 | 46 | 71 - 72 | -1 | 56 | |
| 15 | 46 | 67 - 74 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 48 - 68 | -20 | 51 | |
| 17 | 46 | 57 - 80 | -23 | 50 | |
| 18 | 46 | 54 - 90 | -36 | 50 | |
| 19 | 46 | 59 - 79 | -20 | 47 | |
| 20 | 46 | 69 - 87 | -18 | 46 | |
| 21 | 46 | 40 - 75 | -35 | 42 | |
| 22 | 46 | 66 - 103 | -37 | 38 | |
| 23 | 46 | 38 - 76 | -38 | 36 | |
| 24 | 46 | 42 - 72 | -30 | 34 |
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu57
70Ghi được85
99Thủng lưới83
1.15Bàn thắng mỗi trận1.49
11Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn33
40Hiệp hai54