Boston United F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Brackley Town F.C.

Boston United F.C. vs Brackley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Boston United F.C. 1-0 Brackley Town F.C. tại Conference North, 21 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boston United F.C. thắng 5, hòa 2, Brackley Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 34
Sân vận động
The Jakemans Community Stadium, Boston, Lincolnshire
Trọng tài
H. Jones
Phong độ
LLDLL Boston United F.C.
LDWLL Brackley Town F.C.
  1. 15' Z. Goodson J. Cummings
  2. 30' T. Nixon 1-0
  3. HT1-0
  4. 59' J. Wright J. Burrow
  5. 70' A. Bates M. Woods
  6. 70' S. Smart L. Amantchi
  7. 80' L. Munakandafa B. Chadwick
  8. 82' A. Yussuf A. Rooney
  9. FT1-0

Đội hình

Boston United F.C. HLV: I. Culverhouse
  1. C. Gregory
  2. L. Shiels
  3. J. Cummings ▼ 15'
  4. T. Nixon
  5. E. Sephton
  6. W. Atkinson
  7. T. Platt
  8. L. Hasani
  9. S. McLintock
  10. J. Burrow ▼ 59'
  11. B. Chadwick ▼ 80'

Dự bị 5

  1. Z. Goodson ▲ 15'
  2. J. Wright ▲ 59'
  3. L. Munakandafa ▲ 80'
  4. B. Pollock
  5. T. Solanke
Brackley Town F.C. HLV: R. Johnson
  1. D. Lewis
  2. G. Dean
  3. M. Woods ▼ 70'
  4. G. Walker
  5. R. Calder
  6. S. Murombedzi
  7. G. Carline
  8. C. Matwasa
  9. A. Rooney ▼ 82'
  10. L. Amantchi ▼ 70'
  11. C. Stead

Dự bị 5

  1. A. Bates ▲ 70'
  2. S. Smart ▲ 70'
  3. A. Yussuf ▲ 82'
  4. J. Armson
  5. J. Cullinane-Liburd

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.F.C. Fylde
46 80 - 44 +36 95
2
King's Lynn Town F.C.
46 84 - 43 +41 93
3
Chester City F.C.
46 72 - 41 +31 84
4
Brackley Town F.C.
46 57 - 47 +10 69
5
Alfreton Town F.C.
46 54 - 44 +10 69
6
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 42 +7 69
7
Gloucester City A.F.C.
46 75 - 68 +7 68
8
Scarborough Athletic F.C.
46 74 - 69 +5 68
9
Spennymoor Town F.C.
46 68 - 67 +1 68
10
Darlington F.C.
46 72 - 64 +8 67
11
Buxton F.C.
46 55 - 54 +1 67
12
Chorley F.C.
46 62 - 50 +12 66
13
Curzon Ashton F.C.
46 58 - 55 +3 65
14
Peterborough Sports F.C.
46 50 - 55 -5 57
15
Boston United F.C.
46 68 - 66 +2 56
16
Hereford United F.C.
46 47 - 56 -9 55
17
Banbury United F.C.
46 55 - 62 -7 54
18
Southport F.C.
46 50 - 62 -12 50
19
Blyth Spartans A.F.C.
46 49 - 62 -13 50
20
Farsley Celtic FC
46 51 - 75 -24 50
21
Kettering Town F.C.
46 41 - 63 -22 49
22
Leamington F.C.
46 41 - 60 -19 48
23
Bradford Park Avenue A.F.C.
46 43 - 65 -22 46
24
A.F.C. Telford United
46 35 - 76 -41 32
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu54
81Ghi được64
79Thủng lưới57
1.47Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu