Boston United F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Brackley Town F.C.

Boston United F.C. vs Brackley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Boston United F.C. 1-2 Brackley Town F.C. tại Conference Premier, 30 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boston United F.C. thắng 5, hòa 2, Brackley Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 25
Phong độ
LLDLL Boston United F.C.
LDWLL Brackley Town F.C.
  1. 35' Z. Brown
  2. 44' O. Gallagher · F. Maguire 1-0
  3. HT1-0
  4. 51' 1-1 Z. Brown
  5. 59' S. Pollock
  6. 71' J. Richards
  7. 71' K. Aboh C. Teale
  8. 74' 1-2 B. Wodskou
  9. 80' K. Donnelly D. Hill
  10. 84' J. Price Z. Brown
  11. 84' M. Roberts B. Wodskou
  12. 89' J. Price
  13. 90' S. Byrne
  14. 90'+4 C. Gregory
  15. 90'+5 O. Gallagher
  16. 90'+2 Z. Lilly S. Pollock
  17. FT1-2

Đội hình

Boston United F.C. HLV: Graham Coughlan
  1. 44K. Barrett
  2. 40M. Lavinier
  3. 26O. Gallagher
  4. 23A. Crowther
  5. 17A. Lankshear
  6. 19J. Richards
  7. 6G. Sloggett
  8. 8D. Hill ▼ 80'
  9. 10F. Maguire
  10. 4C. Teale ▼ 71'
  11. 14L. N. John-Lewis

Dự bị 7

  1. 1R. Lovett
  2. 11K. Donnelly ▲ 80'
  3. 15M. Carson
  4. 16J. Hiwula
  5. 18T. Fogarty
  6. 24K. Aboh ▲ 71'
  7. 25L. Waldock
Brackley Town F.C. HLV: Gavin Patrick Cowan
  1. 1C. Gregory
  2. 2T. Lyttle
  3. 5K. Morrison
  4. 12M. Nottingham
  5. 15B. Pendleton
  6. 11M. Lowe
  7. 23S. Byrne
  8. 8Z. Brown ▼ 84'
  9. 7S. Pollock ▼ 90'
  10. 28D. Newton
  11. 22B. Wodskou ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 21J. Maxted
  2. 3R. Calder
  3. 4J. Price ▲ 84'
  4. 10M. Roberts ▲ 84'
  5. 14D. Waldron
  6. 19Z. Lilly ▲ 90'
  7. 27C. Hall

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu61
85Ghi được70
83Thủng lưới99
1.49Bàn thắng mỗi trận1.15
12Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn30
54Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu