Brackley Town F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Boston United F.C.

Brackley Town F.C. vs Boston United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Brackley Town F.C. 1-0 Boston United F.C. tại Conference North, 25 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brackley Town F.C. thắng 3, hòa 2, Boston United F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 15
Sân vận động
St. James Park, Brackley, Northamptonshire
Trọng tài
M. Scholes
Phong độ
LDWLL Brackley Town F.C.
LDLLD Boston United F.C.
  1. 30' J. Cullinane-Liburd
  2. 33' R. Calder W. York
  3. 40' A. Rooney 1-0
  4. HT1-0
  5. 60' E. Myles J. Wright
  6. 68' T. Solanke T. Platt
  7. 74' J. Flanagan A. Rooney
  8. 83' S. Leroy-Belehouan K. Ferguson
  9. FT1-0

Đội hình

Brackley Town F.C. HLV: R. Johnson
  1. D. Lewis
  2. G. Dean
  3. J. Cullinane-Liburd
  4. J. Armson
  5. M. Woods
  6. G. Walker
  7. G. Carline
  8. C. Matwasa
  9. A. Rooney ▼ 74'
  10. W. York ▼ 33'
  11. C. Stead

Dự bị 5

  1. R. Calder ▲ 33'
  2. J. Flanagan ▲ 74'
  3. Fabio Lopes
  4. J. Putz
  5. T. Yusuf
Boston United F.C. HLV: I. Culverhouse
  1. S. Long
  2. B. Pollock
  3. J. Hull
  4. A. Brown
  5. W. Atkinson
  6. T. Platt ▼ 68'
  7. S. Pollock
  8. K. Ferguson ▼ 83'
  9. S. McLintock
  10. J. Wright ▼ 60'
  11. J. Crawford

Dự bị 5

  1. E. Myles ▲ 60'
  2. T. Solanke ▲ 68'
  3. S. Leroy-Belehouan ▲ 83'
  4. R. Davies
  5. Z. Mills

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.F.C. Fylde
46 80 - 44 +36 95
2
King's Lynn Town F.C.
46 84 - 43 +41 93
3
Chester City F.C.
46 72 - 41 +31 84
4
Brackley Town F.C.
46 57 - 47 +10 69
5
Alfreton Town F.C.
46 54 - 44 +10 69
6
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 42 +7 69
7
Gloucester City A.F.C.
46 75 - 68 +7 68
8
Scarborough Athletic F.C.
46 74 - 69 +5 68
9
Spennymoor Town F.C.
46 68 - 67 +1 68
10
Darlington F.C.
46 72 - 64 +8 67
11
Buxton F.C.
46 55 - 54 +1 67
12
Chorley F.C.
46 62 - 50 +12 66
13
Curzon Ashton F.C.
46 58 - 55 +3 65
14
Peterborough Sports F.C.
46 50 - 55 -5 57
15
Boston United F.C.
46 68 - 66 +2 56
16
Hereford United F.C.
46 47 - 56 -9 55
17
Banbury United F.C.
46 55 - 62 -7 54
18
Southport F.C.
46 50 - 62 -12 50
19
Blyth Spartans A.F.C.
46 49 - 62 -13 50
20
Farsley Celtic FC
46 51 - 75 -24 50
21
Kettering Town F.C.
46 41 - 63 -22 49
22
Leamington F.C.
46 41 - 60 -19 48
23
Bradford Park Avenue A.F.C.
46 43 - 65 -22 46
24
A.F.C. Telford United
46 35 - 76 -41 32
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu55
64Ghi được81
57Thủng lưới79
1.19Bàn thắng mỗi trận1.47
17Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu