Brackley Town F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Boston United F.C.

Brackley Town F.C. vs Boston United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Brackley Town F.C. 0-0 Boston United F.C. tại Conference North, 3 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brackley Town F.C. thắng 3, hòa 2, Boston United F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 31
Sân vận động
St. James' Park, Brackley, Northamptonshire
Trọng tài
S. Mulhall
Phong độ
LDWLL Brackley Town F.C.
LLDLL Boston United F.C.
  1. 32' B. Abbott A. Thanoj
  2. HT0-0
  3. 59' J. Armson S. Maye
  4. 66' W. York D. Holman
  5. 85' F. Mulhern J. Wright
  6. 90'+1 M. Woolford S. Heslop
  7. FT0-0

Đội hình

Brackley Town F.C. HLV: K. Wilkin
  1. D. Lewis
  2. C. Franklin
  3. T. Audel
  4. G. Dean
  5. E. Myles
  6. S. Byrne
  7. M. Lowe
  8. S. Murombedzi
  9. S. Maye ▼ 59'
  10. D. Holman ▼ 66'
  11. L. Ndlovu

Dự bị 5

  1. J. Armson ▲ 59'
  2. W. York ▲ 66'
  3. K. Langmead
  4. L. Smith
  5. T. Daire
Boston United F.C. HLV: C. Elliott
  1. P. Crook
  2. S. Garner
  3. A. Jackson
  4. T. Warren
  5. S. Heslop ▼ 90'
  6. A. Thanoj ▼ 32'
  7. T. Platt
  8. J. Rollins
  9. S. Ainge
  10. J. Thewlis
  11. J. Wright ▼ 85'

Dự bị 5

  1. B. Abbott ▲ 32'
  2. F. Mulhern ▲ 85'
  3. M. Woolford ▲ 90'
  4. B. Middleton
  5. D. Knowles

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wealdstone F.C.
33 69 - 35 +34 70
1
York City
34 52 - 28 +24 66
2
Havant & Wville
34 64 - 37 +27 67
2
King's Lynn Town F.C.
32 63 - 39 +24 64
3
Brackley Town F.C.
34 61 - 25 +36 60
3
Weymouth F.C.
35 60 - 35 +25 63
4
Bath City F.C.
35 50 - 37 +13 63
4
Boston United F.C.
32 46 - 32 +14 58
5
Altrincham F.C.
33 62 - 40 +22 57
5
Slough Town F.C.
35 51 - 38 +13 60
6
Dartford F.C.
34 60 - 46 +14 56
6
Spennymoor Town F.C.
34 63 - 45 +18 55
7
Chester City F.C.
32 58 - 38 +20 54
7
Dorking Wanderers F.C.
35 58 - 56 +2 50
8
Gateshead F.C.
31 47 - 31 +16 52
8
Hampton & Richmond Borough F.C.
33 51 - 50 +1 47
9
Guiseley A.F.C.
33 52 - 41 +11 50
9
Maidstone Utd
33 48 - 44 +4 45
10
Chelmsford City F.C.
34 55 - 56 -1 44
10
Farsley Celtic FC
34 50 - 45 +5 48
11
Darlington F.C.
33 43 - 50 -7 48
11
Hemel Hempstead Town F.C.
34 36 - 43 -7 44
12
Chippenham Town F.C.
35 39 - 45 -6 42
12
Southport F.C.
32 40 - 41 -1 43
13
A.F.C. Telford United
34 51 - 56 -5 42
13
Welling United F.C.
34 38 - 46 -8 42
14
Alfreton Town F.C.
32 48 - 55 -7 40
14
Oxford City F.C.
34 47 - 60 -13 42
15
Eastbourne Borough F.C.
33 38 - 54 -16 38
15
Hereford United F.C.
35 39 - 56 -17 39
16
Dulwich Hamlet F.C.
35 51 - 50 +1 37
16
Kidderminster Harriers F.C.
33 39 - 43 -4 38
17
Concord Rangers F.C.
32 44 - 48 -4 37
17
Leamington F.C.
32 39 - 51 -12 35
18
Billericay Town F.C.
32 46 - 55 -9 37
18
Curzon Ashton F.C.
33 34 - 42 -8 34
19
Gloucester City A.F.C.
30 39 - 57 -18 33
19
St Albans City F.C.
35 41 - 54 -13 37
20
Kettering Town F.C.
31 36 - 46 -10 32
20
Tonbridge Angels F.C.
31 46 - 54 -8 36
21
Blyth Spartans A.F.C.
33 32 - 78 -46 23
21
Braintree Town F.C.
35 44 - 67 -23 35
22
Bradford Park Avenue A.F.C.
33 25 - 80 -55 20
22
Hungerford Town F.C.
33 38 - 64 -26 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu43
67Ghi được62
27Thủng lưới38
1.76Bàn thắng mỗi trận1.44
16Giữ sạch lưới19
12Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu