Boston United F.C. vs Brackley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Boston United F.C. 1-3 Brackley Town F.C. tại Conference North, 28 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boston United F.C. thắng 5, hòa 2, Brackley Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 19
- Sân vận động
- The Jakemans Stadium, Boston, Lincolnshire
- Trọng tài
- D. Rogers
- Phong độ
- LLDLL Boston United F.C.
- LDWLL Brackley Town F.C.
- 19' 0-1 L. Ndlovu
- 31' 0-2 J. Armson
- HT0-2
- 72' D. Elliott11m 1-2
- 73' ▲ M. Lalkovič ▼ F. Preston
- 76' ▲ T. Yusuf ▼ T. Mitford
- 77' ▲ C. Dimaio ▼ T. Platt
- 77' ▲ J. Leake ▼ J. Leesley
- 90'+3 1-3 L. Ndlovu
- FT1-3
Đội hình
- M. Dewhurst
- M. Tootle
- L. Shiels
- K. Gordon
- S. Byrne
- T. Platt ▼ 77'
- K. Ferguson
- J. Leesley ▼ 77'
- J. Preston
- F. Preston ▼ 73'
- D. Elliott
Dự bị 5
- M. Lalkovič ▲ 73'
- C. Dimaio ▲ 77'
- J. Leake ▲ 77'
- F. Armond
- J. Frestle
- D. Lewis
- C. Franklin
- E. Myles
- L. Lomas
- J. Cullinane-Liburd
- J. Armson
- G. Walker
- M. Lowe
- S. Murombedzi
- L. Ndlovu
- T. Mitford ▼ 76'
Dự bị 5
- T. Yusuf ▲ 76'
- A. Worby
- B. Rolt
- J. Putz
- J. Richards
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 99 - 47 | +52 | 94 | |
| 2 | 42 | 53 - 23 | +30 | 87 | |
| 3 | 42 | 68 - 37 | +31 | 80 | |
| 4 | 42 | 72 - 35 | +37 | 74 | |
| 5 | 42 | 58 - 50 | +8 | 66 | |
| 6 | 42 | 62 - 49 | +13 | 65 | |
| 7 | 42 | 63 - 57 | +6 | 63 | |
| 8 | 42 | 54 - 48 | +6 | 61 | |
| 9 | 42 | 58 - 59 | -1 | 61 | |
| 10 | 42 | 55 - 51 | +4 | 60 | |
| 11 | 42 | 60 - 55 | +5 | 57 | |
| 12 | 42 | 51 - 52 | -1 | 55 | |
| 13 | 42 | 57 - 58 | -1 | 53 | |
| 14 | 42 | 51 - 63 | -12 | 52 | |
| 15 | 42 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 16 | 42 | 70 - 71 | -1 | 47 | |
| 17 | 42 | 47 - 60 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 46 - 70 | -24 | 44 | |
| 19 | 42 | 41 - 76 | -35 | 43 | |
| 20 | 42 | 48 - 65 | -17 | 37 | |
| 21 | 42 | 37 - 78 | -41 | 37 | |
| 22 | 42 | 31 - 69 | -38 | 35 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu50
98Ghi được65
79Thủng lưới32
1.72Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới30
35Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai28