Carlisle United F.C
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Yeovil Town F.C.

Carlisle United F.C vs Yeovil Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Carlisle United F.C 3-0 Yeovil Town F.C. tại Conference Premier, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carlisle United F.C thắng 5, hòa 4, Yeovil Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 34
Phong độ
DWDWL Carlisle United F.C
DWWWL Yeovil Town F.C.
  1. 5' M. Feeney · J. Ellis 1-0
  2. 11' H. Macadam
  3. 17' L. Armstrong11m 2-0
  4. 45' R. Galvin · J. Ellis 3-0
  5. HT3-0
  6. 74' T. Works R. Jones
  7. 74' T. Thomas H. Macadam
  8. 74' H. Greenslade J. Daly
  9. 74' R. Linney E. Embleton
  10. 74' C. Conn-Clarke S. Wearne
  11. 78' C. Wyke L. Armstrong
  12. 78' H. Parker D. Ajiboye
  13. 80' T. Perrett D. Mafico
  14. 86' J. Page B. McGavin
  15. 86' A. Whittle L. McCormick
  16. FT3-0

Đội hình

Carlisle United F.C HLV: Mark Hughes
  1. 1G. Breeze
  2. 18J. Ellis
  3. 26B. Mugabi
  4. 5M. Feeney
  5. 12R. Galvin
  6. 7D. Ajiboye ▼ 78'
  7. 37H. Macadam ▼ 74'
  8. 16S. Wearne ▼ 74'
  9. 20A. Gilliead
  10. 14E. Embleton ▼ 74'
  11. 29L. Armstrong ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 13A. Mair
  2. 3C. Harper
  3. 4T. Thomas ▲ 74'
  4. 10R. Linney ▲ 74'
  5. 23C. Wyke ▲ 78'
  6. 30H. Parker ▲ 78'
  7. 38C. Conn-Clarke ▲ 74'
Yeovil Town F.C. HLV: Mark Cooper
  1. 1J. Ward
  2. 26K. Ferguson
  3. 27D. Skura
  4. 5F. Cousin-Dawson
  5. 10R. Jones ▼ 74'
  6. 14B. McGavin ▼ 86'
  7. 28D. Mafico ▼ 80'
  8. 11J. Daly ▼ 74'
  9. 19J. Sims
  10. 29T. Campbell
  11. 8L. McCormick ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 22M. Gould
  2. 2J. Mukena
  3. 3A. Whittle ▲ 86'
  4. 18T. Perrett ▲ 80'
  5. 21H. Greenslade ▲ 74'
  6. 23J. Page ▲ 86'
  7. 38T. Works ▲ 74'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu57
107Ghi được63
65Thủng lưới79
1.88Bàn thắng mỗi trận1.11
21Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn28
56Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu