Yeovil Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Carlisle United F.C

Yeovil Town F.C. vs Carlisle United F.C

Tỷ số chung cuộc: Yeovil Town F.C. 1-1 Carlisle United F.C tại Conference Premier, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Yeovil Town F.C. thắng 1, hòa 4, Carlisle United F.C thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 16
Phong độ
DWWWL Yeovil Town F.C.
DWDWL Carlisle United F.C
  1. 15' T. Campbell · G. Nurse 1-0
  2. 44' A. Hayden
  3. HT1-0
  4. 61' H. Greenslade
  5. 61' H. Macadam A. Gilliead
  6. 61' J. Luamba J. Williams
  7. 68' 1-1 H. Macadam · C. Conn-Clarke
  8. 76' J. Daly A. Oluwabori
  9. 81' F. Cousin-Dawson A. Jarvis
  10. 81' B. Pendleton H. Greenslade
  11. 81' J. Jones A. Davies
  12. 90'+2 F. Cousin-Dawson
  13. 90'+4 A. Whittle M. Jolliffe
  14. FT1-1

Đội hình

Yeovil Town F.C. HLV: Daniel John Webb
  1. 1J. Ward
  2. 20M. Efete
  3. 4M. Williams
  4. 6J. Wannell
  5. 25M. Jolliffe ▼ 90'
  6. 8L. McCormick
  7. 9A. Jarvis ▼ 81'
  8. 23G. Nurse
  9. 21H. Greenslade ▼ 81'
  10. 29T. Campbell
  11. 17A. Oluwabori ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 22M. Gould
  2. 5F. Cousin-Dawson ▲ 81'
  3. 15D. Ellison
  4. 26K. Ferguson
  5. 2B. Pendleton ▲ 81'
  6. 3A. Whittle ▲ 90'
  7. 11J. Daly ▲ 76'
Carlisle United F.C HLV: Mark Hughes
  1. 1G. Breeze
  2. 2A. Davies ▼ 81'
  3. 5M. Feeney
  4. 6A. Hayden
  5. 3C. Harper
  6. 22J. Williams ▼ 61'
  7. 24J. Grant
  8. 20A. Gilliead ▼ 61'
  9. 38C. Conn-Clarke
  10. 9G. Kelly
  11. 10R. Linney

Dự bị 7

  1. 25H. Lewis
  2. 37H. Macadam ▲ 61'
  3. 16S. Wearne
  4. 8C. Whelan
  5. 29L. Armstrong
  6. 21J. Jones ▲ 81'
  7. 11J. Luamba ▲ 61'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu57
63Ghi được107
79Thủng lưới65
1.11Bàn thắng mỗi trận1.88
14Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn34
34Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu