Yeovil Town F.C. vs Carlisle United F.C
Tỷ số chung cuộc: Yeovil Town F.C. 0-0 Carlisle United F.C tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Yeovil Town F.C. thắng 1, hòa 4, Carlisle United F.C thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 46
- Trọng tài
- Matt Donohue, England
- Phong độ
- DWWWL Yeovil Town F.C.
- DWDWL Carlisle United F.C
- 24' Alexander Pattison
- HT0-0
- 69' Anthony Gerrard
- 70' ▲ Y. Arquin ▼ Alefe Santos
- 70' ▲ M. Cullen ▼ R. Slater
- 76' ▲ R. Seager ▼ T. Abrahams
- 77' Mike David Jones
- 80' ▲ A. Fisher ▼ C. Duffus
- 88' Jake Gray
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Nelson
- 23T. James
- 6O. Sowunmi
- 5B. Mugabi
- 30Alefe Santos ▼ 70'
- 10J. Gray
- 25M. Dobre
- 17A. Pattison
- 8M. Worthington
- 11C. Duffus ▼ 80'
- 16T. Abrahams ▼ 76'
Dự bị 7
- 18Y. Arquin ▲ 70'
- 27R. Seager ▲ 76'
- 9A. Fisher ▲ 80'
- 15G. Rogers
- 26D. Ojo
- 28D. Arnold
- 31T. Scott
- 30A. Collin
- 2G. Miller
- 5A. Gerrard
- 6T. Parkes
- 8M. Jones
- 4G. Liddle
- 22S. Scougall
- 16N. Thomas
- 17C. O'Hare
- 15R. Slater ▼ 70'
- 9H. Hope
Dự bị 6
- 13M. Cullen ▲ 70'
- 7J. Kennedy
- 10J. Devitt
- 11G. Glendon
- 12M. Gillesphey
- 29L. Gray
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 43 | +30 | 85 | |
| 2 | 46 | 82 - 56 | +26 | 79 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 41 | +28 | 76 | |
| 5 | 46 | 68 - 47 | +21 | 74 | |
| 6 | 46 | 63 - 50 | +13 | 73 | |
| 7 | 46 | 59 - 59 | 0 | 71 | |
| 8 | 46 | 65 - 53 | +12 | 70 | |
| 9 | 46 | 60 - 49 | +11 | 70 | |
| 10 | 46 | 59 - 55 | +4 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 62 | +5 | 68 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 65 | |
| 13 | 46 | 59 - 56 | +3 | 64 | |
| 14 | 46 | 67 - 60 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 64 - 63 | +1 | 61 | |
| 16 | 46 | 57 - 68 | -11 | 57 | |
| 17 | 46 | 45 - 56 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 70 | -16 | 54 | |
| 19 | 46 | 51 - 68 | -17 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 55 | -16 | 49 | |
| 21 | 46 | 40 - 66 | -26 | 47 | |
| 22 | 46 | 48 - 74 | -26 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 84 | -36 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 66 | -25 | 40 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu51
46Ghi được73
72Thủng lưới74
0.9Bàn thắng mỗi trận1.43
15Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai39