Carlisle United F.C
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Yeovil Town F.C.

Carlisle United F.C vs Yeovil Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Carlisle United F.C 0-1 Yeovil Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carlisle United F.C thắng 5, hòa 4, Yeovil Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 16
Trọng tài
Thomas Bramall
Phong độ
DWDWL Carlisle United F.C
DWWWL Yeovil Town F.C.
  1. 29' J. Gray A. Pattison
  2. HT0-0
  3. 60' J. Devitt A. Campbell
  4. 66' W. McDonald O. Patrick
  5. 72' R. Bennett J. Yates
  6. 80' Y. Arquin A. Fisher
  7. 81' L. McCarron R. Slater
  8. 90'+6 0-1 T. James
  9. FT0-1

Đội hình

Carlisle United F.C HLV: J. Sheridan
  1. 30A. Collin
  2. 5A. Gerrard
  3. 12M. Gillesphey
  4. 21K. Etuhu
  5. 8M. Jones
  6. 4G. Liddle
  7. 15R. Slater ▼ 81'
  8. 16A. Campbell ▼ 60'
  9. 17J. Yates ▼ 72'
  10. 18J. Sowerby
  11. 23A. Nadesan

Dự bị 7

  1. 10J. Devitt ▲ 60'
  2. 14R. Bennett ▲ 72'
  3. 27L. McCarron ▲ 81'
  4. 2G. Miller
  5. 3D. Grainger
  6. 11G. Glendon
  7. 29L. Gray
Yeovil Town F.C. HLV: D. Way
  1. 12N. Baxter
  2. 3C. Dickinson
  3. 23T. James
  4. 27S. Donnellan
  5. 5B. Mugabi
  6. 20S. D'Almeida
  7. 7R. Browne
  8. 17A. Pattison ▼ 29'
  9. 8O. Patrick ▼ 66'
  10. 9A. Fisher ▼ 80'
  11. 24O. Olomola

Dự bị 7

  1. 10J. Gray ▲ 29'
  2. 21W. McDonald ▲ 66'
  3. 18Y. Arquin ▲ 80'
  4. 1S. Nelson
  5. 15G. Rogers
  6. 29E. Mahmutovic
  7. 30Alefe Santos

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 73 - 43 +30 85
2
Bury F.C.
46 82 - 56 +26 79
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 71 - 49 +22 79
4
Mansfield Town F.C.
46 69 - 41 +28 76
5
Forest Green Rovers F.C.
46 68 - 47 +21 74
6
Tranmere Rovers F.C.
46 63 - 50 +13 73
7
Newport County A.F.C.
46 59 - 59 0 71
8
Colchester United F.C.
46 65 - 53 +12 70
9
Exeter City F.C.
46 60 - 49 +11 70
10
Stevenage F.C.
46 59 - 55 +4 70
11
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 68
12
Crewe Alexandra F.C.
46 60 - 59 +1 65
13
Swindon Town F.C.
46 59 - 56 +3 64
14
Oldham Athletic A.F.C.
46 67 - 60 +7 62
15
Northampton Town F.C.
46 64 - 63 +1 61
16
Cheltenham Town F.C.
46 57 - 68 -11 57
17
Grimsby Town F.C.
46 45 - 56 -11 56
18
Morecambe F.C.
46 54 - 70 -16 54
19
Crawley Town F.C.
46 51 - 68 -17 53
20
Port Vale F.C.
46 39 - 55 -16 49
21
Cambridge United F.C.
46 40 - 66 -26 47
22
Macclesfield Town F.C.
46 48 - 74 -26 44
23
Notts County F.C.
46 48 - 84 -36 41
24
Yeovil Town F.C.
46 41 - 66 -25 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu51
73Ghi được46
74Thủng lưới72
1.43Bàn thắng mỗi trận0.9
12Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu