Yeovil Town F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Carlisle United F.C

Yeovil Town F.C. vs Carlisle United F.C

Tỷ số chung cuộc: Yeovil Town F.C. 0-2 Carlisle United F.C tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Yeovil Town F.C. thắng 1, hòa 4, Carlisle United F.C thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 40
Phong độ
DWWWL Yeovil Town F.C.
DWDWL Carlisle United F.C
  1. 16' 0-1 J. O'Sullivan · R. Lambe
  2. HT0-1
  3. 55' 0-2 R. Lambe
  4. 57' J. Devitt L. Joyce
  5. 59' T. James S. Harrison
  6. 61' B. Goodship T. Eaves
  7. 61' G. Waring J. Proctor
  8. 75' S. Nabi J. OSullivan
  9. FT0-2

Đội hình

Yeovil Town F.C. HLV: D. Way
  1. 1A. Krysiak
  2. 6A. Lacey
  3. 2L. Shephard
  4. 5B. Mugabi
  5. 11R. Dickson
  6. 7K. Dawson
  7. 28B. Whitfield
  8. 16M. Butcher
  9. 13F. Zoko
  10. 9T. Eaves ▼ 61'
  11. 39S. Harrison ▼ 59'

Dự bị 6

  1. 32T. James ▲ 59'
  2. 19B. Goodship ▲ 61'
  3. 12J. Maddison
  4. 17O. Sowunmi
  5. 22O. Bassett
  6. 31J. Akpa Akpro
Carlisle United F.C HLV: K. Curle
  1. 1M. Gillespie
  2. 3D. Grainger
  3. 15S. Brisley
  4. 5M. Raynes
  5. 23T. Miller
  6. 4L. Joyce ▼ 57'
  7. 16J. Bailey
  8. 28G. Liddle
  9. 19R. Lambe
  10. 11J. O'Sullivan
  11. 9J. Proctor ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 17J. Devitt ▲ 57'
  2. 27G. Waring ▲ 61'
  3. 39S. Nabi ▲ 75'
  4. 7J. Kennedy
  5. 14J. Ibehre
  6. 22M. Crocombe
  7. 29J. Joachim

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu56
70Ghi được96
82Thủng lưới91
1.25Bàn thắng mỗi trận1.71
15Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn33
45Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu