Carlisle United F.C
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Yeovil Town F.C.

Carlisle United F.C vs Yeovil Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Carlisle United F.C 2-1 Yeovil Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 12, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carlisle United F.C thắng 5, hòa 4, Yeovil Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 21
Phong độ
DWDWL Carlisle United F.C
DWWWL Yeovil Town F.C.
  1. 10' S. Brisley 1-0
  2. 36' C. Wyke · N. Adams 2-0
  3. HT2-0
  4. 48' 2-1 N. Smith · R. Hedges
  5. 64' O. Khan T. Campbell
  6. 71' T. Eaves F. Zoko
  7. 72' J. Devitt C. Wyke
  8. 73' J. Ibehre S. Miller
  9. 85' B. Whitfield M. Butcher
  10. FT2-1

Đội hình

Carlisle United F.C HLV: K. Curle
  1. 1M. Gillespie
  2. 15S. Brisley
  3. 5M. Raynes
  4. 23T. Miller
  5. 12M. Gillesphey
  6. 7J. Kennedy
  7. 4L. Joyce
  8. 10N. Adams
  9. 19R. Lambe
  10. 20S. Miller ▼ 73'
  11. 9C. Wyke ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 17J. Devitt ▲ 72'
  2. 14J. Ibehre ▲ 73'
  3. 6M. Ellis
  4. 11D. Asamoah
  5. 22M. Crocombe
  6. 26K. Wright
  7. 44A. McQueen
Yeovil Town F.C. HLV: D. Way
  1. 1A. Krysiak
  2. 3N. Smith
  3. 6A. Lacey
  4. 2L. Shephard
  5. 11R. Dickson
  6. 8A. Lawless
  7. 7K. Dawson
  8. 16M. Butcher ▼ 85'
  9. 13F. Zoko ▼ 71'
  10. 23R. Hedges
  11. 19T. Campbell ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 10O. Khan ▲ 64'
  2. 9T. Eaves ▲ 71'
  3. 28B. Whitfield ▲ 85'
  4. 5B. Mugabi
  5. 12J. Maddison
  6. 14J. Ezewele
  7. 15K. Copp

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu56
96Ghi được70
91Thủng lưới82
1.71Bàn thắng mỗi trận1.25
8Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn25
52Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu