Tamworth F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Woking F.C.

Tamworth F.C. vs Woking F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tamworth F.C. 0-1 Woking F.C. tại Conference Premier, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tamworth F.C. thắng 3, hòa 2, Woking F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 18
Phong độ
LWLDL Tamworth F.C.
WLDLW Woking F.C.
  1. 33' 0-1 O. Sanderson · T. Akinola
  2. 42' R. Maher
  3. HT0-1
  4. 58' B. Milnes T. Tonks
  5. 58' H. Sayer R. Maher
  6. 70' I. Duku D. Creaney
  7. 70' O. Lynch S. Mols
  8. 70' J. Kelly A. Boatswain
  9. 77' W. Jaaskelainen
  10. 79' J. Osude M. Ward
  11. 83' J. Ponticelli A. Bates
  12. 86' O. Akinola
  13. 88' H. Hollis
  14. 88' J. Forster-Caskey O. Sanderson
  15. FT0-1

Đội hình

Tamworth F.C. HLV: Andrew Peaks
  1. 1J. Singh
  2. 15K. Donkor
  3. 5K. Digie
  4. 26H. Hollis
  5. 11L. Fairlamb
  6. 6A. Bates ▼ 83'
  7. 4T. Tonks ▼ 58'
  8. 31R. Maher ▼ 58'
  9. 14S. Mols ▼ 70'
  10. 10B. Enoru
  11. 39D. Creaney ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 2M. Curley
  2. 18J. Cullinane-Liburd
  3. 8B. Milnes ▲ 58'
  4. 38J. Ponticelli ▲ 83'
  5. 7H. Sayer ▲ 58'
  6. 9I. Duku ▲ 70'
  7. 27O. Lynch ▲ 70'
Woking F.C. HLV: Neal Christopher Ardley
  1. 22W. Jaaskelainen
  2. 23T. Akinola
  3. 2A. Drewe
  4. 4C. Okoli
  5. 16O. Akinola
  6. 3C. Richards
  7. 11M. Ward ▼ 79'
  8. 6J. Andrews
  9. 7H. Beautyman
  10. 24A. Boatswain ▼ 70'
  11. 30O. Sanderson ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 13C. Ross
  2. 5T. Odusina
  3. 14T. Hinds
  4. 25J. Forster-Caskey ▲ 88'
  5. 18J. Turner
  6. 12J. Osude ▲ 79'
  7. 21J. Kelly ▲ 70'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu61
94Ghi được91
85Thủng lưới71
1.47Bàn thắng mỗi trận1.49
17Giữ sạch lưới17
34Trên 2.5 bàn27
53Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu