Tamworth F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Woking F.C.

Tamworth F.C. vs Woking F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tamworth F.C. 3-2 Woking F.C. tại Conference Premier, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tamworth F.C. thắng 3, hòa 2, Woking F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 14
Sân vận động
The Lamb Ground, Tamworth, Staffordshire
Phong độ
LWLDL Tamworth F.C.
WLDLW Woking F.C.
  1. 9' N. Tshikuna 1-0
  2. 42' T. McGlinchey · N. Tshikuna 2-0
  3. 43' M. Dyche
  4. HT2-0
  5. 46' L. Walker D. Lewis
  6. 47' 2-1 M. Dyche · D. Gorman
  7. 53' M. Curley R. Browne
  8. 54' C. Harries
  9. 69' D. Gorman
  10. 70' D. Moss
  11. 72' M. Ward D. Moss
  12. 73' T. Leahy C. Kendall
  13. 75' A. Fletcher K. Wallace
  14. 80' B. Enoru K. Finn
  15. 81' L. Walker
  16. 87' J. Anderson B. Wynter
  17. 90'+3 M. Okafor N. Tshikuna
  18. 90'+7 K. Williams T. McGlinchey
  19. 90'+1 D. Creaney · N. Tshikuna 3-1
  20. 90'+7 3-2 D. Gorman
  21. FT3-2

Đội hình

Tamworth F.C. HLV: A. Peaks
  1. 1J. Singh
  2. 26H. Hollis
  3. 11L. Fairlamb
  4. 18J. Cullinane-Liburd
  5. 29R. Browne ▼ 53'
  6. 4T. Tonks
  7. 25K. Wallace ▼ 75'
  8. 7K. Finn ▼ 80'
  9. 19T. McGlinchey ▼ 90'
  10. 20N. Tshikuna ▼ 90'
  11. 9D. Creaney

Dự bị 7

  1. 2M. Curley ▲ 53'
  2. 6A. Fletcher ▲ 75'
  3. 22B. Enoru ▲ 80'
  4. 27M. Okafor ▲ 90'
  5. 14K. Williams ▲ 90'
  6. 5K. Digie
  7. 21L. Phillips
Woking F.C. HLV: M. Doyle
  1. 28O. Webber
  2. 15A. Chicksen
  3. 4C. Harries
  4. 2D. Moss ▼ 72'
  5. 35M. Dyche
  6. 7H. Beautyman
  7. 8D. Gorman
  8. 21B. Wynter ▼ 87'
  9. 6J. Andrews
  10. 11D. Lewis ▼ 46'
  11. 9C. Kendall ▼ 73'

Dự bị 6

  1. 10L. Walker ▲ 46'
  2. 17M. Ward ▲ 72'
  3. 29T. Leahy ▲ 73'
  4. 23J. Anderson ▲ 87'
  5. 27D. Kelly-Evans
  6. 16T. Akinola

Thống kê

00
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

63Trận đấu62
92Ghi được81
102Thủng lưới83
1.46Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn31
54Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu