Tamworth F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Woking F.C.

Tamworth F.C. vs Woking F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tamworth F.C. 2-1 Woking F.C. tại Conference Premier, 20 tháng 4, 2013. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tamworth F.C. thắng 3, hòa 2, Woking F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 56
Phong độ
LWLDL Tamworth F.C.
WLDLW Woking F.C.
  1. 21' 0-1 J. Stockley
  2. 36' T. Marshall 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' B. Williams L. Sawyer
  5. 46' G. Frith B. Knott
  6. 60' A. Cunnington11m 2-1
  7. 81' K. Perry D. Byfield
  8. 88' T. Wright A. Cunnington
  9. FT2-1

Đội hình

Tamworth F.C.
  1. T. Breeden
  2. M. Wylde
  3. D. Courtney
  4. R. Tait
  5. T. Marshall
  6. C. Gudger
  7. L. Hendrie
  8. M. Kelly
  9. P. Till
  10. D. Byfield ▼ 81'
  11. A. Cunnington ▼ 88'

Dự bị 5

  1. K. Perry ▲ 81'
  2. T. Wright ▲ 88'
  3. D. Lloyd-McGoldrick
  4. L. Kerry
  5. L. Mitchell
Woking F.C.
  1. A. Howe
  2. M. Ricketts
  3. G. McCallum
  4. J. McNerney
  5. M. Cestor
  6. K. Betsy
  7. A. Newton
  8. L. Sawyer ▼ 46'
  9. J. Parkinson
  10. B. Knott ▼ 46'
  11. J. Stockley

Dự bị 5

  1. B. Williams ▲ 46'
  2. G. Frith ▲ 46'
  3. B. Johnson
  4. E. Putnins
  5. J. Nutter

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mansfield Town F.C.
46 92 - 52 +40 95
2
Kidderminster Harriers F.C.
46 82 - 40 +42 93
3
Newport County A.F.C.
46 85 - 60 +25 85
4
Grimsby Town F.C.
46 70 - 38 +32 83
5
Wrexham A.F.C.
46 74 - 45 +29 80
6
Hereford United F.C.
46 73 - 63 +10 70
7
Luton Town F.C.
46 70 - 62 +8 67
8
Dartford F.C.
46 67 - 63 +4 66
9
Braintree Town F.C.
46 63 - 72 -9 66
10
Forest Green Rovers F.C.
46 63 - 49 +14 65
11
Macclesfield Town F.C.
46 65 - 70 -5 63
12
Woking F.C.
46 73 - 81 -8 62
13
Alfreton Town F.C.
46 69 - 74 -5 60
14
Cambridge United F.C.
46 68 - 69 -1 59
15
Nuneaton Town
46 55 - 63 -8 57
16
Lincoln City F.C.
46 66 - 73 -7 56
17
Gateshead F.C.
46 58 - 61 -3 55
18
Hyde United F.C.
46 63 - 75 -12 55
19
Tamworth F.C.
46 55 - 69 -14 55
20
Southport F.C.
46 72 - 86 -14 54
21
Stockport County F.C.
46 57 - 76 -19 50
22
Barrow A.F.C.
46 45 - 83 -38 46
23
Ebbsfleet United F.C.
46 55 - 89 -34 39
24
A.F.C. Telford United
46 52 - 79 -27 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu49
64Ghi được80
77Thủng lưới83
1.25Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu