Woking F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Tamworth F.C.

Woking F.C. vs Tamworth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Woking F.C. 2-3 Tamworth F.C. tại Conference Premier, 29 tháng 9, 2012. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Woking F.C. thắng 3, hòa 2, Tamworth F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 14
Phong độ
WLDLW Woking F.C.
LWLDL Tamworth F.C.
  1. 8' 0-1 T. Wright
  2. 23' 0-2 A. Cunnington
  3. HT0-2
  4. 56' L. Pires J. Davies
  5. 69' K. Betsy 1-2
  6. 70' 1-3 G. Baldock
  7. 75' M. Kelly S. Barrow
  8. 78' B. Williams B. Bubb
  9. 78' M. Cestor A. Doyle
  10. 80' C. Gudger P. Till
  11. 89' C. Collins A. Cunnington
  12. 90'+5 M. Cestor 2-3
  13. FT2-3

Đội hình

Woking F.C.
  1. A. Howe
  2. M. Ricketts
  3. B. Johnson
  4. G. McCallum
  5. J. McNerney
  6. A. Doyle ▼ 78'
  7. K. Betsy
  8. A. Newton
  9. J. Parkinson
  10. J. Davies ▼ 56'
  11. B. Bubb ▼ 78'

Dự bị 5

  1. L. Pires ▲ 56'
  2. B. Williams ▲ 78'
  3. M. Cestor ▲ 78'
  4. D. Sinclair
  5. S. Beasant
Tamworth F.C.
  1. T. Breeden
  2. J. Dempster
  3. D. Courtney
  4. T. Marshall
  5. L. Kerry
  6. P. Till ▼ 80'
  7. G. Taylor
  8. S. Barrow ▼ 75'
  9. G. Baldock
  10. T. Wright
  11. A. Cunnington ▼ 89'

Dự bị 5

  1. M. Kelly ▲ 75'
  2. C. Gudger ▲ 80'
  3. C. Collins ▲ 89'
  4. D. Belford
  5. S. Oji

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mansfield Town F.C.
46 92 - 52 +40 95
2
Kidderminster Harriers F.C.
46 82 - 40 +42 93
3
Newport County A.F.C.
46 85 - 60 +25 85
4
Grimsby Town F.C.
46 70 - 38 +32 83
5
Wrexham A.F.C.
46 74 - 45 +29 80
6
Hereford United F.C.
46 73 - 63 +10 70
7
Luton Town F.C.
46 70 - 62 +8 67
8
Dartford F.C.
46 67 - 63 +4 66
9
Braintree Town F.C.
46 63 - 72 -9 66
10
Forest Green Rovers F.C.
46 63 - 49 +14 65
11
Macclesfield Town F.C.
46 65 - 70 -5 63
12
Woking F.C.
46 73 - 81 -8 62
13
Alfreton Town F.C.
46 69 - 74 -5 60
14
Cambridge United F.C.
46 68 - 69 -1 59
15
Nuneaton Town
46 55 - 63 -8 57
16
Lincoln City F.C.
46 66 - 73 -7 56
17
Gateshead F.C.
46 58 - 61 -3 55
18
Hyde United F.C.
46 63 - 75 -12 55
19
Tamworth F.C.
46 55 - 69 -14 55
20
Southport F.C.
46 72 - 86 -14 54
21
Stockport County F.C.
46 57 - 76 -19 50
22
Barrow A.F.C.
46 45 - 83 -38 46
23
Ebbsfleet United F.C.
46 55 - 89 -34 39
24
A.F.C. Telford United
46 52 - 79 -27 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu51
80Ghi được64
83Thủng lưới77
1.63Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu