Woking F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tamworth F.C.

Woking F.C. vs Tamworth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Woking F.C. 1-1 Tamworth F.C. tại Conference Premier, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Woking F.C. thắng 3, hòa 2, Tamworth F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 32
Sân vận động
The Laithwaite Community Stadium, Woking, Surrey
Phong độ
WLDLW Woking F.C.
LWLDL Tamworth F.C.
  1. 31' H. Beautyman
  2. HT0-0
  3. 46' G. Morrison
  4. 64' D. Gorman
  5. 67' I. Effiong J. Morias
  6. 67' D. Lewis H. Beautyman
  7. 67' T. McGlinchey B. Enoru
  8. 70' T. Tonks N. Tshikuna
  9. 70' D. Creaney J. Ponticelli
  10. 73' L. Walker
  11. 77' T. Tonks
  12. 78' J. Singh
  13. 78' I. Effiong11m 1-0
  14. 79' K. Finn R. Maher
  15. 84' A. Raikhy G. Morrison
  16. 88' 1-1 K. Finn · B. Crompton
  17. FT1-1

Đội hình

Woking F.C. HLV: N. Ardley
  1. 22W. Jääskeläinen
  2. 15A. Chicksen
  3. 5O. Odusina
  4. 14T. Hinds
  5. 19J. Mažionis
  6. 7H. Beautyman ▼ 67'
  7. 8D. Gorman
  8. 6J. Andrews
  9. 17M. Ward
  10. 20J. Morias ▼ 67'
  11. 10L. Walker

Dự bị 7

  1. 12I. Effiong ▲ 67'
  2. 11D. Lewis ▲ 67'
  3. 4C. Okoli
  4. 28O. Webber
  5. 30F. Vincent
  6. 16T. Akinola
  7. 3J. Jones
Tamworth F.C. HLV: A. Peaks
  1. 1J. Singh
  2. 26H. Hollis
  3. 5K. Digie
  4. 2M. Curley
  5. 33B. Crompton
  6. 28T. Sundire
  7. 31R. Maher ▼ 79'
  8. 15G. Morrison ▼ 84'
  9. 20N. Tshikuna ▼ 70'
  10. 34J. Ponticelli ▼ 70'
  11. 22B. Enoru ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 19T. McGlinchey ▲ 67'
  2. 4T. Tonks ▲ 70'
  3. 9D. Creaney ▲ 70'
  4. 7K. Finn ▲ 79'
  5. 37A. Raikhy ▲ 84'
  6. 6A. Fletcher
  7. 18J. Cullinane-Liburd

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu63
81Ghi được92
83Thủng lưới102
1.31Bàn thắng mỗi trận1.46
14Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn33
52Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu