Woking F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Tamworth F.C.

Woking F.C. vs Tamworth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Woking F.C. 2-2 Tamworth F.C. tại Conference Premier, 13 tháng 9, 2013. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Woking F.C. thắng 3, hòa 2, Tamworth F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 10
Phong độ
WLDLW Woking F.C.
LWLDL Tamworth F.C.
  1. 24' 0-1 R. Baker
  2. HT0-1
  3. 50' D. Courtney J. Evans
  4. 67' G. Sole J. Payne
  5. 68' J. Rose L. Kerry
  6. 70' S. Rendell 1-1
  7. 74' A. Todd R. Lloyd
  8. 78' G. Williams11m 2-1
  9. 84' 2-2 R. Peniket
  10. FT2-2

Đội hình

Woking F.C.
  1. A. Howe
  2. M. Ricketts
  3. J. McNerney
  4. M. Cestor
  5. G. Williams
  6. K. Betsy
  7. A. Newton
  8. L. Sawyer
  9. J. Payne ▼ 67'
  10. J. Parkinson
  11. S. Rendell

Dự bị 5

  1. G. Sole ▲ 67'
  2. A. McNamee
  3. G. McCallum
  4. J. Nutter
  5. S. Beasant
Tamworth F.C.
  1. C. Belford
  2. W. Thomas
  3. J. Evans ▼ 50'
  4. B. Richards-Everton
  5. T. Capaldi
  6. R. Baker
  7. L. Kerry ▼ 68'
  8. M. Wright
  9. R. Lloyd ▼ 74'
  10. L. Elford-Alliyu
  11. R. Peniket

Dự bị 5

  1. D. Courtney ▲ 50'
  2. J. Rose ▲ 68'
  3. A. Todd ▲ 74'
  4. D. Byfield
  5. J. Wren

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
46 102 - 35 +67 101
2
Cambridge United F.C.
46 72 - 35 +37 82
3
Gateshead F.C.
46 72 - 50 +22 79
4
Grimsby Town F.C.
46 65 - 46 +19 78
5
F.C. Halifax Town
46 85 - 58 +27 77
6
Braintree Town F.C.
46 57 - 39 +18 74
7
Kidderminster Harriers F.C.
46 66 - 59 +7 72
8
Barnet F.C.
46 58 - 53 +5 70
9
Woking F.C.
46 66 - 69 -3 68
10
Forest Green Rovers F.C.
46 80 - 66 +14 67
11
Alfreton Town F.C.
46 69 - 74 -5 67
12
Salisbury City
46 58 - 63 -5 67
13
Nuneaton Town
46 54 - 60 -6 66
14
Lincoln City F.C.
46 60 - 59 +1 65
15
Macclesfield Town F.C.
46 62 - 63 -1 61
16
Welling United F.C.
46 59 - 61 -2 60
17
Wrexham A.F.C.
46 61 - 61 0 59
18
Southport F.C.
46 53 - 71 -18 53
19
Aldershot Town F.C.
46 69 - 62 +7 51
20
Hereford United F.C.
46 44 - 63 -19 51
21
Chester City F.C.
46 49 - 70 -21 51
22
Dartford F.C.
46 49 - 74 -25 44
23
Tamworth F.C.
46 43 - 81 -38 39
24
Hyde United F.C.
46 38 - 119 -81 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu54
69Ghi được59
74Thủng lưới93
1.41Bàn thắng mỗi trận1.09
16Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu