Yeovil Town F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Solihull Moors F.C.

Yeovil Town F.C. vs Solihull Moors F.C.

Tỷ số chung cuộc: Yeovil Town F.C. 0-1 Solihull Moors F.C. tại Conference Premier, 10 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Yeovil Town F.C. thắng 4, hòa 3, Solihull Moors F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 8
Sân vận động
Huish Park Stadium, Yeovil, Somerset
Phong độ
DWWWL Yeovil Town F.C.
LLLDL Solihull Moors F.C.
  1. 12' 0-1 C. Wilkinson · J. Newton
  2. 15' C. Wilkinson
  3. HT0-1
  4. 46' J. Young D. Bernard
  5. 46' M. Williams B. McGavin
  6. 56' J. Osborne
  7. 65' J. Labadie J. Pinnington
  8. 79' L. Walker
  9. 79' J. Sims M. Smith
  10. 84' B. Stevenson C. Wilkinson
  11. 85' C. Cooper
  12. 87' S. Pearson
  13. 90'+3 S. Bowen
  14. 90' S. Lo-Everton S. Pearson
  15. FT0-1

Đội hình

Yeovil Town F.C. HLV: M. Cooper
  1. 1O. Wright
  2. 23M. Smith ▼ 79'
  3. 3A. Whittle
  4. 6J. Wannell
  5. 33D. Bernard ▼ 46'
  6. 24C. Cooper
  7. 8M. Worthington
  8. 14B. McGavin ▼ 46'
  9. 10F. Nouble
  10. 9A. Jarvis
  11. 7S. Pearson ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 11J. Young ▲ 46'
  2. 4M. Williams ▲ 46'
  3. 19J. Sims ▲ 79'
  4. 16S. Lo-Everton ▲ 90'
  5. 22M. Gould
  6. 5F. Cousin-Dawson
  7. 38C. Koerner
Solihull Moors F.C. HLV: A. Whing
  1. 1L. Walker
  2. 19J. Tunnicliffe
  3. 5A. Whitmore
  4. 16O. Tipton
  5. 3J. Newton
  6. 20J. Pinnington ▼ 65'
  7. 15J. Bostock
  8. 4J. Osborne
  9. 11M. Warburton
  10. 8S. Bowen
  11. 10C. Wilkinson ▼ 84'

Dự bị 6

  1. 17J. Labadie ▲ 65'
  2. 14B. Stevenson ▲ 84'
  3. 23F. Howell
  4. 25K. Ryley
  5. 13A. Flahavan
  6. 30K. Moseley

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu56
72Ghi được73
72Thủng lưới80
1.31Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu