Yeovil Town F.C. vs Solihull Moors F.C.
Tỷ số chung cuộc: Yeovil Town F.C. 0-0 Solihull Moors F.C. tại Conference Premier, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Yeovil Town F.C. thắng 4, hòa 3, Solihull Moors F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 28
- Sân vận động
- Huish Park Stadium, Yeovil, Somerset
- Trọng tài
- G. Rollason
- Phong độ
- DWWWL Yeovil Town F.C.
- LLLDL Solihull Moors F.C.
- 23' ▲ L. D'Ath ▼ J. Barnett
- HT0-0
- 72' ▲ R. Reid ▼ M. Worthington
- 76' ▲ J. Robinson ▼ M. Little
- 86' ▲ K. Storer ▼ C. Maycock
- 86' ▲ R. Barnett ▼ J. Osborne
- 88' J. Cranston
- 90'+1 J. Cranston
- 90'+1 J. Cranston
- FT0-0
Đội hình
- 1G. Smith
- 2M. Little ▼ 76'
- 6L. Wilkinson
- 13M. Williams
- 32J. Staunton
- 22B. Barclay
- 3J. Barnett ▼ 23'
- 8D. Gorman
- 19C. Wakefield
- 7M. Worthington ▼ 72'
- 11T. Knowles
Dự bị 5
- 24L. D'Ath ▲ 23'
- 9R. Reid ▲ 72'
- 21J. Robinson ▲ 76'
- 15S. Lo-Everton
- 23A. Yussuf
- 1R. Boot
- 22M. Ellis
- 6A. Gudger
- 3J. Cranston
- 8C. Maycock ▼ 86'
- 2J. Clarke
- 10J. Osborne ▼ 86'
- 25L. Maynard
- 7J. Sbarra
- 24D. Newton
- 19A. Dallas
Dự bị 5
- 4K. Storer ▲ 86'
- 11R. Barnett ▲ 86'
- 9A. Rooney
- 12R. McNally
- 26J. Myatt
Thống kê
00
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | 87 - 38 | +49 | 94 | |
| 2 | 44 | 91 - 46 | +45 | 88 | |
| 3 | 44 | 83 - 45 | +38 | 87 | |
| 4 | 44 | 62 - 35 | +27 | 84 | |
| 5 | 44 | 81 - 52 | +29 | 82 | |
| 6 | 44 | 68 - 46 | +22 | 77 | |
| 7 | 44 | 69 - 51 | +18 | 74 | |
| 8 | 44 | 80 - 53 | +27 | 73 | |
| 9 | 44 | 49 - 40 | +9 | 67 | |
| 10 | 44 | 61 - 53 | +8 | 67 | |
| 11 | 44 | 66 - 54 | +12 | 66 | |
| 12 | 44 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 13 | 44 | 45 - 61 | -16 | 58 | |
| 14 | 44 | 62 - 69 | -7 | 55 | |
| 15 | 44 | 59 - 61 | -2 | 53 | |
| 16 | 44 | 51 - 65 | -14 | 53 | |
| 17 | 44 | 48 - 67 | -19 | 51 | |
| 18 | 44 | 59 - 89 | -30 | 50 | |
| 19 | 44 | 52 - 74 | -22 | 46 | |
| 20 | 44 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 21 | 44 | 47 - 79 | -32 | 34 | |
| 22 | 44 | 40 - 88 | -48 | 28 | |
| 23 | 44 | 37 - 101 | -64 | 1 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu58
59Ghi được103
55Thủng lưới57
1.07Bàn thắng mỗi trận1.78
20Giữ sạch lưới25
20Trên 2.5 bàn31
28Hiệp hai46