Solihull Moors F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Yeovil Town F.C.

Solihull Moors F.C. vs Yeovil Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Solihull Moors F.C. 0-0 Yeovil Town F.C. tại Conference Premier, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Solihull Moors F.C. thắng 3, hòa 3, Yeovil Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 14
Sân vận động
SportNation.bet Stadium, Solihull, West Midlands
Trọng tài
T. Parsons
Phong độ
LLLDL Solihull Moors F.C.
DWWWL Yeovil Town F.C.
  1. 28' D. Moss
  2. HT0-0
  3. 61' J. Cranston
  4. 65' J. Ball
  5. 68' J. Osborne J. Ball
  6. 70' M. Hunt
  7. 72' J. Quigley C. Wakefield
  8. 72' S. Lo-Everton A. Yussuf
  9. 77' A. Rooney J. Sbarra
  10. 86' A. Bradley T. Knowles
  11. FT0-0

Đội hình

Solihull Moors F.C. HLV: N. Ardley
  1. 1R. Boot
  2. 3J. Cranston
  3. 5C. Howe
  4. 2T. Williams
  5. 18J. Ball ▼ 68'
  6. 8C. Maycock
  7. 4K. Storer
  8. 25L. Maynard
  9. 7J. Sbarra ▼ 77'
  10. 11R. Barnett
  11. 19A. Dallas

Dự bị 5

  1. 10J. Osborne ▲ 68'
  2. 9A. Rooney ▲ 77'
  3. 6A. Gudger
  4. 14H. Boyes
  5. 17J. Donawa
Yeovil Town F.C. HLV: D. Sarll
  1. 1G. Smith
  2. 32J. Staunton
  3. 21J. Robinson
  4. 5M. Hunt
  5. 3J. Barnett
  6. 22D. Moss
  7. 8D. Gorman
  8. 19C. Wakefield ▼ 72'
  9. 7M. Worthington
  10. 23A. Yussuf ▼ 72'
  11. 11T. Knowles ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 10J. Quigley ▲ 72'
  2. 15S. Lo-Everton ▲ 72'
  3. 14A. Bradley ▲ 86'
  4. 12M. Evans
  5. 20T. Stephens

Thống kê

11
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
44 87 - 38 +49 94
2
Wrexham A.F.C.
44 91 - 46 +45 88
3
Solihull Moors F.C.
44 83 - 45 +38 87
4
F.C. Halifax Town
44 62 - 35 +27 84
5
Notts County F.C.
44 81 - 52 +29 82
6
Grimsby Town F.C.
44 68 - 46 +22 77
7
Chesterfield F.C.
44 69 - 51 +18 74
8
Dagenham & Redbridge F.C.
44 80 - 53 +27 73
9
Boreham Wood F.C.
44 49 - 40 +9 67
10
Bromley F.C.
44 61 - 53 +8 67
11
Torquay United F.C.
44 66 - 54 +12 66
12
Yeovil Town F.C.
44 43 - 46 -3 59
13
Southend United F.C.
44 45 - 61 -16 58
14
Altrincham F.C.
44 62 - 69 -7 55
15
Woking F.C.
44 59 - 61 -2 53
16
Wealdstone F.C.
44 51 - 65 -14 53
17
Maidenhead United F.C.
44 48 - 67 -19 51
18
Barnet F.C.
44 59 - 89 -30 50
19
Eastleigh F.C.
44 52 - 74 -22 46
20
Aldershot Town F.C.
44 46 - 73 -27 43
21
King's Lynn Town F.C.
44 47 - 79 -32 34
22
Weymouth F.C.
44 40 - 88 -48 28
23
Dover Athletic F.C.
44 37 - 101 -64 1
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu55
103Ghi được59
57Thủng lưới55
1.78Bàn thắng mỗi trận1.07
25Giữ sạch lưới20
31Trên 2.5 bàn20
46Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu