Hartlepool United F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Solihull Moors F.C.

Hartlepool United F.C. vs Solihull Moors F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hartlepool United F.C. 0-2 Solihull Moors F.C. tại Conference Premier, 26 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hartlepool United F.C. thắng 4, hòa 3, Solihull Moors F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 12
Sân vận động
The Suit Direct Stadium, Hartlepool, County Durham
Phong độ
LLWLL Hartlepool United F.C.
LLDLL Solihull Moors F.C.
  1. 9' 0-1 J. Newton
  2. 35' E. Onariase
  3. 35' 0-2 C. Maycock
  4. 43' J. Osborne
  5. 45'+2 E. Dieseruvwe
  6. HT0-2
  7. 55' Z. Johnson
  8. 56' J. Kelly J. Osborne
  9. 69' Yellow Card
  10. 70' M. Dolan T. Crawford
  11. 70' O. Aghatise J. Grey
  12. 80' C. Wreh J. Umerah
  13. 89' K. Craig
  14. 90'+4 J. Kelly
  15. FT0-2

Đội hình

Hartlepool United F.C. HLV: J. Askey
  1. 13P. Jameson
  2. 27L. Hendrie
  3. 3D. Ferguson
  4. 23E. Onariase
  5. 21C. Seaman
  6. 26Z. Johnson
  7. 14O. Finney
  8. 22T. Crawford ▼ 70'
  9. 20E. Dieseruvwe
  10. 9J. Umerah ▼ 80'
  11. 12J. Grey ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 4M. Dolan ▲ 70'
  2. 19O. Aghatise ▲ 70'
  3. 11C. Wreh ▲ 80'
  4. 1J. Dixon
  5. 18K. Burton
Solihull Moors F.C. HLV: A. Whing
  1. 1T. Simkin
  2. 19R. Stearman
  3. 6K. Morrison
  4. 2J. Clarke
  5. 3J. Newton
  6. 4J. Osborne ▼ 56'
  7. 12G. Mafuta
  8. 8C. Maycock
  9. 27K. Craig
  10. 9M. Beck
  11. 11M. Warburton

Dự bị 5

  1. 10J. Kelly ▲ 56'
  2. 14J. Stevens
  3. 15C. Hall
  4. 16M. Brogan
  5. 17C. Barratt

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chesterfield F.C.
46 106 - 65 +41 98
2
Barnet F.C.
46 91 - 60 +31 86
3
Bromley F.C.
46 73 - 49 +24 81
4
Altrincham F.C.
46 84 - 59 +25 77
5
Solihull Moors F.C.
46 71 - 62 +9 76
6
Gateshead F.C.
46 88 - 64 +24 75
7
F.C. Halifax Town
46 58 - 50 +8 71
8
Aldershot Town F.C.
46 74 - 83 -9 69
9
Southend United F.C.
46 70 - 45 +25 65
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 60 +3 63
11
Rochdale A.F.C.
46 69 - 64 +5 62
12
Hartlepool United F.C.
46 70 - 82 -12 60
13
Eastleigh F.C.
46 73 - 87 -14 59
14
Maidenhead United F.C.
46 60 - 67 -7 58
15
Dagenham & Redbridge F.C.
46 69 - 63 +6 56
16
Wealdstone F.C.
46 60 - 72 -12 56
17
Woking F.C.
46 49 - 55 -6 55
18
A.F.C. Fylde
46 74 - 82 -8 55
19
Ebbsfleet United F.C.
46 59 - 74 -15 54
20
York City
46 55 - 69 -14 53
21
Boreham Wood F.C.
46 59 - 73 -14 52
22
Kidderminster Harriers F.C.
46 40 - 59 -19 46
23
Dorking Wanderers F.C.
46 54 - 85 -31 45
24
Oxford City F.C.
46 54 - 94 -40 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu61
88Ghi được105
91Thủng lưới82
1.63Bàn thắng mỗi trận1.72
7Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn38
48Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu