Woking F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Macclesfield Town F.C.

Woking F.C. vs Macclesfield Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Woking F.C. 2-3 Macclesfield Town F.C. tại Conference Premier, 30 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Woking F.C. thắng 4, hòa 1, Macclesfield Town F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 47
Phong độ
LDLWW Woking F.C.
WWLDD Macclesfield Town F.C.
  1. 20' C. Carter 1-0
  2. 34' 1-1 N. Blissett
  3. HT1-1
  4. 54' 1-2 T. Marsh
  5. 62' L. Theophanous C. Isaac
  6. 77' M. Young L. Ramsay
  7. 86' R. Grego-Cox 2-2
  8. 90'+4 2-3 D. Whitehead
  9. FT2-3

Đội hình

Woking F.C. HLV: A. Limbrick
  1. N. Baxter
  2. K. Ferdinand
  3. J. Staunton
  4. L. Ramsay ▼ 77'
  5. A. Cook
  6. J. Jones
  7. J. Wynter
  8. R. Charles-Cook
  9. C. Carter
  10. C. Isaac ▼ 62'
  11. R. Grego-Cox

Dự bị 5

  1. L. Theophanous ▲ 62'
  2. M. Young ▲ 77'
  3. Fabio Saraiva
  4. J. Banton
  5. S. Mason
Macclesfield Town F.C. HLV: J. Askey
  1. Shwan Jalal
  2. J. Hodgkiss
  3. G. Pilkington
  4. K. Lowe
  5. D. Fitzpatrick
  6. M. Hancox
  7. C. Evans
  8. D. Whitaker
  9. D. Whitehead
  10. T. Marsh
  11. N. Blissett

Dự bị 5

  1. K. Kennedy
  2. S. Burgess
  3. S. Ramsbottom
  4. S. Wilson
  5. D. De Girolamo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Macclesfield Town F.C.
32 41 - 34 +7 59
2
Aldershot Town F.C.
32 51 - 32 +19 58
3
Wrexham A.F.C.
33 38 - 25 +13 57
4
Sutton Utd
32 46 - 36 +10 56
5
Tranmere Rovers F.C.
33 52 - 31 +21 55
6
Boreham Wood F.C.
32 47 - 32 +15 53
7
A.F.C. Fylde
33 58 - 42 +16 52
8
Bromley F.C.
32 55 - 39 +16 51
9
Dover Athletic F.C.
32 43 - 27 +16 51
10
Ebbsfleet United F.C.
33 42 - 39 +3 46
11
Dagenham & Redbridge F.C.
32 48 - 42 +6 45
12
Eastleigh F.C.
33 51 - 52 -1 44
13
Gateshead F.C.
32 40 - 33 +7 43
14
Woking F.C.
32 41 - 48 -7 42
15
Maidenhead United F.C.
32 43 - 45 -2 41
16
Maidstone Utd
32 40 - 50 -10 39
17
Leyton Orient F.C.
32 40 - 47 -7 36
18
F.C. Halifax Town
32 33 - 44 -11 35
19
Hartlepool United F.C.
31 35 - 45 -10 34
20
Barrow A.F.C.
31 38 - 44 -6 32
21
Solihull Moors F.C.
32 32 - 47 -15 30
22
Torquay United F.C.
33 30 - 54 -24 27
23
Chester City F.C.
32 27 - 52 -25 27
24
Guiseley A.F.C.
32 28 - 59 -31 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu48
62Ghi được67
85Thủng lưới48
1.22Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu