Woking F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Macclesfield Town F.C.

Woking F.C. vs Macclesfield Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Woking F.C. 0-0 Macclesfield Town F.C. tại Conference Premier, 16 tháng 8, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Woking F.C. thắng 4, hòa 1, Macclesfield Town F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 4
Phong độ
LDLWW Woking F.C.
WWLDD Macclesfield Town F.C.
  1. HT0-0
  2. 61' R. Beckles T. Lewis
  3. 73' G. Sole D. Morgan
  4. 73' K. Murtagh J. Goddard
  5. FT0-0

Đội hình

Woking F.C.
  1. A. Howe
  2. M. Ricketts
  3. J. Clarke
  4. J. Nutter
  5. J. McNerney
  6. J. Payne
  7. J. Jones
  8. J. Goddard ▼ 73'
  9. S. Rendell
  10. D. Morgan ▼ 73'
  11. T. Lewis ▼ 61'

Dự bị 5

  1. R. Beckles ▲ 61'
  2. G. Sole ▲ 73'
  3. K. Murtagh ▲ 73'
  4. A. Newton
  5. J. Cole
Macclesfield Town F.C.
  1. R. Taylor
  2. L. Waterfall
  3. G. Pilkington
  4. A. Halls
  5. D. Whitaker
  6. P. Turnbull
  7. S. Barrow
  8. A. Moke
  9. P. Lewis
  10. W. Fairhurst
  11. A. Gnahoua

Dự bị 4

  1. D. Cowan
  2. L. Gibson
  3. M. Lavelle-Moore
  4. R. Branagan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 94 - 46 +48 92
2
Bristol Rovers F.C.
46 73 - 34 +39 91
3
Grimsby Town F.C.
46 74 - 40 +34 86
4
Eastleigh F.C.
46 87 - 61 +26 82
5
Forest Green Rovers F.C.
46 80 - 54 +26 79
6
Macclesfield Town F.C.
46 60 - 46 +14 78
7
Woking F.C.
46 77 - 52 +25 76
8
Dover Athletic F.C.
46 69 - 58 +11 68
9
F.C. Halifax Town
46 60 - 54 +6 66
10
Gateshead F.C.
46 66 - 62 +4 66
11
Wrexham A.F.C.
46 56 - 52 +4 66
12
Chester City F.C.
46 64 - 76 -12 63
13
Torquay United F.C.
46 64 - 60 +4 61
14
Braintree Town F.C.
46 56 - 57 -1 59
15
Lincoln City F.C.
46 62 - 71 -9 58
16
Kidderminster Harriers F.C.
46 51 - 60 -9 57
17
Altrincham F.C.
46 54 - 73 -19 56
18
Aldershot Town F.C.
46 51 - 61 -10 53
19
Southport F.C.
46 47 - 72 -25 51
20
Welling United F.C.
46 52 - 73 -21 45
21
Alfreton Town F.C.
46 49 - 90 -41 45
22
A.F.C. Telford United
46 58 - 84 -26 39
23
Dartford F.C.
46 44 - 74 -30 39
24
Nuneaton Town
46 38 - 76 -38 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu48
85Ghi được62
61Thủng lưới52
1.63Bàn thắng mỗi trận1.29
15Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn20
57Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu