Woking F.C.
2 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Macclesfield Town F.C.

Woking F.C. vs Macclesfield Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Woking F.C. 2-5 Macclesfield Town F.C. tại Conference Premier, 14 tháng 11, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Woking F.C. thắng 4, hòa 1, Macclesfield Town F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 25
Phong độ
LDLWW Woking F.C.
WWLDD Macclesfield Town F.C.
  1. 13' 0-1 D. Whitehead
  2. 26' 0-2 K. Dennis
  3. HT0-2
  4. 46' K. Daniel A. Cunnington
  5. 49' 0-3 N. Byrne
  6. 61' 0-4 K. Dennis
  7. 65' Bruno Andrade M. Robinson
  8. 65' J. Caprice T. Thomas
  9. 74' D. Holman 1-4
  10. 76' D. M. Rowe P. Lewis
  11. 80' 1-5 K. Dennis
  12. 81' J. Sampson D. Whitehead
  13. 81' R. Styche K. Dennis
  14. 86' J. Jones 2-5
  15. FT2-5

Đội hình

Woking F.C.
  1. J. Cole
  2. B. Saah
  3. T. Thomas ▼ 65'
  4. C. Norman
  5. J. Keohane
  6. C. Arthur
  7. J. Jones
  8. M. Robinson ▼ 65'
  9. J. Goddard
  10. A. Cunnington ▼ 46'
  11. D. Holman

Dự bị 5

  1. K. Daniel ▲ 46'
  2. Bruno Andrade ▲ 65'
  3. J. Caprice ▲ 65'
  4. M. Ricketts
  5. N. Hamann
Macclesfield Town F.C.
  1. Shwan Jalal
  2. D. Fitzpatrick
  3. T. Diagne
  4. N. Byrne
  5. D. Cowan
  6. D. Whitaker
  7. P. Turnbull
  8. P. Lewis ▼ 76'
  9. K. Dennis ▼ 81'
  10. C. Holroyd
  11. D. Whitehead ▼ 81'

Dự bị 5

  1. D. M. Rowe ▲ 76'
  2. J. Sampson ▲ 81'
  3. R. Styche ▲ 81'
  4. G. Pilkington
  5. R. Branagan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cheltenham Town F.C.
46 87 - 30 +57 101
2
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 89
3
Braintree Town F.C.
46 56 - 38 +18 81
4
Grimsby Town F.C.
46 82 - 45 +37 80
5
Dover Athletic F.C.
46 75 - 53 +22 80
6
Tranmere Rovers F.C.
46 61 - 44 +17 78
7
Eastleigh F.C.
46 64 - 53 +11 75
8
Wrexham A.F.C.
46 71 - 56 +15 69
9
Gateshead F.C.
46 59 - 70 -11 67
10
Macclesfield Town F.C.
46 60 - 48 +12 66
11
Barrow A.F.C.
46 64 - 71 -7 65
12
Woking F.C.
46 71 - 68 +3 61
13
Lincoln City F.C.
46 69 - 68 +1 61
14
Bromley F.C.
46 67 - 72 -5 60
15
Aldershot Town F.C.
46 54 - 72 -18 56
16
Southport F.C.
46 52 - 65 -13 55
17
Chester City F.C.
46 67 - 71 -4 54
18
Torquay United F.C.
46 54 - 76 -22 51
19
Boreham Wood F.C.
46 44 - 49 -5 50
20
Guiseley A.F.C.
46 47 - 70 -23 49
21
F.C. Halifax Town
46 55 - 82 -27 48
22
Altrincham F.C.
46 48 - 73 -25 44
23
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 71 -22 40
24
Welling United F.C.
46 35 - 73 -38 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu53
80Ghi được75
75Thủng lưới58
1.57Bàn thắng mỗi trận1.42
8Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn27
45Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu