Woking F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Macclesfield Town F.C.

Woking F.C. vs Macclesfield Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Woking F.C. 3-2 Macclesfield Town F.C. tại Conference Premier, 22 tháng 2, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Woking F.C. thắng 4, hòa 1, Macclesfield Town F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 38
Phong độ
LDLWW Woking F.C.
WWLDD Macclesfield Town F.C.
  1. 6' 0-1 S. Boden
  2. HT0-1
  3. 48' A. Sodje S. Boden
  4. 61' J. Marriott 1-1
  5. 69' J. Goddard 2-1
  6. 73' 2-2 G. Pilkington
  7. 78' S. Rendell 3-2
  8. 84' D. M. Rowe P. Winn
  9. 90'+1 B. Johnson K. Betsy
  10. 90' G. Sole J. Marriott
  11. 90'+2 P. Lewis P. Turnbull
  12. FT3-2

Đội hình

Woking F.C.
  1. S. Beasant
  2. M. Ricketts
  3. J. Nutter
  4. J. McNerney
  5. M. Cestor
  6. K. Betsy ▼ 90'
  7. K. Murtagh
  8. J. Payne
  9. J. Goddard
  10. S. Rendell
  11. J. Marriott ▼ 90'

Dự bị 5

  1. B. Johnson ▲ 90'
  2. G. Sole ▲ 90'
  3. A. Howe
  4. A. McNamee
  5. R. Beckles
Macclesfield Town F.C.
  1. R. Taylor
  2. G. Pilkington
  3. D. Andrew
  4. A. Halls
  5. S. Williams
  6. D. Whitaker
  7. P. Turnbull ▼ 90'
  8. P. Winn ▼ 84'
  9. C. Holroyd
  10. S. Boden ▼ 48'
  11. J. Mackreth

Dự bị 5

  1. A. Sodje ▲ 48'
  2. D. M. Rowe ▲ 84'
  3. P. Lewis ▲ 90'
  4. J. Connor
  5. S. Kay

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
46 102 - 35 +67 101
2
Cambridge United F.C.
46 72 - 35 +37 82
3
Gateshead F.C.
46 72 - 50 +22 79
4
Grimsby Town F.C.
46 65 - 46 +19 78
5
F.C. Halifax Town
46 85 - 58 +27 77
6
Braintree Town F.C.
46 57 - 39 +18 74
7
Kidderminster Harriers F.C.
46 66 - 59 +7 72
8
Barnet F.C.
46 58 - 53 +5 70
9
Woking F.C.
46 66 - 69 -3 68
10
Forest Green Rovers F.C.
46 80 - 66 +14 67
11
Alfreton Town F.C.
46 69 - 74 -5 67
12
Salisbury City
46 58 - 63 -5 67
13
Nuneaton Town
46 54 - 60 -6 66
14
Lincoln City F.C.
46 60 - 59 +1 65
15
Macclesfield Town F.C.
46 62 - 63 -1 61
16
Welling United F.C.
46 59 - 61 -2 60
17
Wrexham A.F.C.
46 61 - 61 0 59
18
Southport F.C.
46 53 - 71 -18 53
19
Aldershot Town F.C.
46 69 - 62 +7 51
20
Hereford United F.C.
46 44 - 63 -19 51
21
Chester City F.C.
46 49 - 70 -21 51
22
Dartford F.C.
46 49 - 74 -25 44
23
Tamworth F.C.
46 43 - 81 -38 39
24
Hyde United F.C.
46 38 - 119 -81 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu52
69Ghi được78
74Thủng lưới72
1.41Bàn thắng mỗi trận1.5
16Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn30
44Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu