Macclesfield Town F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Woking F.C.

Macclesfield Town F.C. vs Woking F.C.

Tỷ số chung cuộc: Macclesfield Town F.C. 2-1 Woking F.C. tại Conference Premier, 5 tháng 9, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macclesfield Town F.C. thắng 5, hòa 1, Woking F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 10
Sân vận động
Moss Rose Ground, Macclesfield, Cheshire
Phong độ
WWLDD Macclesfield Town F.C.
LDLWW Woking F.C.
  1. 13' K. Dennis 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Keohane K. Murtagh
  4. 61' N. Byrne 2-0
  5. 74' G. Sole K. Daniel
  6. 79' B. Pattie J. Goddard
  7. 86' 2-1 J. Jones
  8. FT2-1

Đội hình

Macclesfield Town F.C.
  1. Shwan Jalal
  2. G. Pilkington
  3. A. Halls
  4. D. M. Rowe
  5. T. Diagne
  6. N. Byrne
  7. D. Whitaker
  8. P. Turnbull
  9. P. Lewis
  10. K. Dennis
  11. C. Holroyd

Dự bị 5

  1. D. Cowan
  2. D. Whitehead
  3. R. Branagan
  4. T. Bailey-Jones
  5. D. Fitzpatrick
Woking F.C.
  1. J. Cole
  2. B. Saah
  3. J. Caprice
  4. K. Daniel ▼ 74'
  5. T. Thomas
  6. K. Murtagh ▼ 46'
  7. C. Arthur
  8. Bruno Andrade
  9. J. Jones
  10. J. Goddard ▼ 79'
  11. D. Holman

Dự bị 5

  1. J. Keohane ▲ 46'
  2. G. Sole ▲ 74'
  3. B. Pattie ▲ 79'
  4. G. Poku
  5. N. Hamann

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cheltenham Town F.C.
46 87 - 30 +57 101
2
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 89
3
Braintree Town F.C.
46 56 - 38 +18 81
4
Grimsby Town F.C.
46 82 - 45 +37 80
5
Dover Athletic F.C.
46 75 - 53 +22 80
6
Tranmere Rovers F.C.
46 61 - 44 +17 78
7
Eastleigh F.C.
46 64 - 53 +11 75
8
Wrexham A.F.C.
46 71 - 56 +15 69
9
Gateshead F.C.
46 59 - 70 -11 67
10
Macclesfield Town F.C.
46 60 - 48 +12 66
11
Barrow A.F.C.
46 64 - 71 -7 65
12
Woking F.C.
46 71 - 68 +3 61
13
Lincoln City F.C.
46 69 - 68 +1 61
14
Bromley F.C.
46 67 - 72 -5 60
15
Aldershot Town F.C.
46 54 - 72 -18 56
16
Southport F.C.
46 52 - 65 -13 55
17
Chester City F.C.
46 67 - 71 -4 54
18
Torquay United F.C.
46 54 - 76 -22 51
19
Boreham Wood F.C.
46 44 - 49 -5 50
20
Guiseley A.F.C.
46 47 - 70 -23 49
21
F.C. Halifax Town
46 55 - 82 -27 48
22
Altrincham F.C.
46 48 - 73 -25 44
23
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 71 -22 40
24
Welling United F.C.
46 35 - 73 -38 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu51
75Ghi được80
58Thủng lưới75
1.42Bàn thắng mỗi trận1.57
19Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn31
35Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu