Macclesfield Town F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Woking F.C.

Macclesfield Town F.C. vs Woking F.C.

Tỷ số chung cuộc: Macclesfield Town F.C. 1-3 Woking F.C. tại Conference Premier, 2 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macclesfield Town F.C. thắng 5, hòa 1, Woking F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 9
Phong độ
WWLDD Macclesfield Town F.C.
LDLWW Woking F.C.
  1. 18' E. Durrell 1-0
  2. 27' 1-1 J. Banton
  3. 40' 1-2 J. Ward
  4. HT1-2
  5. 53' L. Ramsay M. Young
  6. 60' R. Charles-Cook J. Banton
  7. 70' S. Wilson S. Burgess
  8. 81' K. Arthur G. Toure
  9. 83' J. Philpot R. Orlu
  10. 90' 1-3 I. Effiong
  11. FT1-3

Đội hình

Macclesfield Town F.C. HLV: J. Askey
  1. Shwan Jalal
  2. A. Yates
  3. K. Lowe
  4. D. Fitzpatrick
  5. K. Kennedy
  6. M. Hancox
  7. E. Durrell
  8. D. Whitaker
  9. S. Burgess ▼ 70'
  10. T. Marsh
  11. G. Toure ▼ 81'

Dự bị 5

  1. S. Wilson ▲ 70'
  2. K. Arthur ▲ 81'
  3. B. O'Brien
  4. C. Richards
  5. N. Baba
Woking F.C. HLV: A. Limbrick
  1. N. Baxter
  2. R. Orlu ▼ 83'
  3. N. Ralph
  4. K. Ferdinand
  5. J. Staunton
  6. M. Young ▼ 53'
  7. J. Banton ▼ 60'
  8. C. Carter
  9. I. Effiong
  10. C. Isaac
  11. J. Ward

Dự bị 5

  1. L. Ramsay ▲ 53'
  2. R. Charles-Cook ▲ 60'
  3. J. Philpot ▲ 83'
  4. B. Bawling
  5. S. Mason

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Macclesfield Town F.C.
32 41 - 34 +7 59
2
Aldershot Town F.C.
32 51 - 32 +19 58
3
Wrexham A.F.C.
33 38 - 25 +13 57
4
Sutton Utd
32 46 - 36 +10 56
5
Tranmere Rovers F.C.
33 52 - 31 +21 55
6
Boreham Wood F.C.
32 47 - 32 +15 53
7
A.F.C. Fylde
33 58 - 42 +16 52
8
Bromley F.C.
32 55 - 39 +16 51
9
Dover Athletic F.C.
32 43 - 27 +16 51
10
Ebbsfleet United F.C.
33 42 - 39 +3 46
11
Dagenham & Redbridge F.C.
32 48 - 42 +6 45
12
Eastleigh F.C.
33 51 - 52 -1 44
13
Gateshead F.C.
32 40 - 33 +7 43
14
Woking F.C.
32 41 - 48 -7 42
15
Maidenhead United F.C.
32 43 - 45 -2 41
16
Maidstone Utd
32 40 - 50 -10 39
17
Leyton Orient F.C.
32 40 - 47 -7 36
18
F.C. Halifax Town
32 33 - 44 -11 35
19
Hartlepool United F.C.
31 35 - 45 -10 34
20
Barrow A.F.C.
31 38 - 44 -6 32
21
Solihull Moors F.C.
32 32 - 47 -15 30
22
Torquay United F.C.
33 30 - 54 -24 27
23
Chester City F.C.
32 27 - 52 -25 27
24
Guiseley A.F.C.
32 28 - 59 -31 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu51
67Ghi được62
48Thủng lưới85
1.4Bàn thắng mỗi trận1.22
19Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn30
42Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu