Torquay United F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aldershot Town F.C.

Torquay United F.C. vs Aldershot Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Torquay United F.C. 0-0 Aldershot Town F.C. tại Conference Premier, 2 tháng 12, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torquay United F.C. thắng 6, hòa 2, Aldershot Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 27
Phong độ
DLWWD Torquay United F.C.
WDWLW Aldershot Town F.C.
  1. 45' B. Taylor F. Robert
  2. HT0-0
  3. 62' E. Oyeleke J. Gallagher
  4. 83' G. Gnabouyou J. McQuoid
  5. FT0-0

Đội hình

Torquay United F.C. HLV: G. Owers
  1. V. Dorel
  2. S. McGinty
  3. A. Davey
  4. J. Barnum-Bobb
  5. M. Efete
  6. L. Davis
  7. D. Lathrope
  8. L. Young
  9. J. McQuoid ▼ 83'
  10. J. Reid
  11. R. Keating

Dự bị 5

  1. G. Gnabouyou ▲ 83'
  2. J. Myrie-Williams
  3. R. Clarke
  4. R. Higgins
  5. R. Murphy
Aldershot Town F.C. HLV: G. Waddock
  1. L. Ward
  2. C. Reynolds
  3. W. Evans
  4. C. Alexander
  5. J. Rowe
  6. J. Gallagher ▼ 62'
  7. J. Kellerman
  8. G. Fowler
  9. F. Robert ▼ 45'
  10. M. McClure
  11. B. Mensah

Dự bị 4

  1. B. Taylor ▲ 45'
  2. E. Oyeleke ▲ 62'
  3. J. Cole
  4. K. Lyons-Foster

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Macclesfield Town F.C.
32 41 - 34 +7 59
2
Aldershot Town F.C.
32 51 - 32 +19 58
3
Wrexham A.F.C.
33 38 - 25 +13 57
4
Sutton Utd
32 46 - 36 +10 56
5
Tranmere Rovers F.C.
33 52 - 31 +21 55
6
Boreham Wood F.C.
32 47 - 32 +15 53
7
A.F.C. Fylde
33 58 - 42 +16 52
8
Bromley F.C.
32 55 - 39 +16 51
9
Dover Athletic F.C.
32 43 - 27 +16 51
10
Ebbsfleet United F.C.
33 42 - 39 +3 46
11
Dagenham & Redbridge F.C.
32 48 - 42 +6 45
12
Eastleigh F.C.
33 51 - 52 -1 44
13
Gateshead F.C.
32 40 - 33 +7 43
14
Woking F.C.
32 41 - 48 -7 42
15
Maidenhead United F.C.
32 43 - 45 -2 41
16
Maidstone Utd
32 40 - 50 -10 39
17
Leyton Orient F.C.
32 40 - 47 -7 36
18
F.C. Halifax Town
32 33 - 44 -11 35
19
Hartlepool United F.C.
31 35 - 45 -10 34
20
Barrow A.F.C.
31 38 - 44 -6 32
21
Solihull Moors F.C.
32 32 - 47 -15 30
22
Torquay United F.C.
33 30 - 54 -24 27
23
Chester City F.C.
32 27 - 52 -25 27
24
Guiseley A.F.C.
32 28 - 59 -31 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu48
45Ghi được64
77Thủng lưới61
0.96Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu