Notts County F.C. vs Salford City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 3-0 Salford City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 25 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 2, hòa 0, Salford City F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Final
- Sân vận động
- Wembley Stadium, London
- Phong độ
- DWDDL Notts County F.C.
- LLWWD Salford City F.C.
- 22' Nick Tsaroulla
- 32' A. Jatta · J. Jones 1-0
- 44' Haji Mnoga
- 45' L. Ness · R. McDonald 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ B. Woodburn ▼ M. Butcher
- 57' Lucas Ness
- 60' ▲ F. Borini ▼ B. Cooper
- 60' ▲ K. Harris ▼ R. Longelo-Mbule
- 68' ▲ C. Grant ▼ J. Luker
- 70' J. Jones · C. Grant 3-0
- 78' ▲ M. Palmer ▼ O. Norburn
- 85' ▲ C. Stockton ▼ J. Austerfield
- 86' ▲ Q. Kouhyar ▼ J. Jones
- 86' ▲ L. Ndlovu ▼ A. Jatta
- 87' ▲ K. Bennetts ▼ N. Tsaroulla
- 90'+3 Ben Woodburn
- FT3-0
Đội hình
- 31J. Belshaw 6.9
- 12L. Ness ⚽ 8.0
- 3R. McDonald ⇢ 7.9
- 4J. Bedeau 7.3
- 25N. Tsaroulla ▼ 87' 7.2
- 8O. Norburn ▼ 78' 7.5
- 20S. Robertson 6.9
- 10J. Jones ⚽ ⇢ ▼ 86' 8.9
- 14T. Iorpenda 6.7
- 16J. Luker ▼ 68' 7.0
- 29A. Jatta ⚽ ▼ 86' 7.3
Dự bị 7
- 21H. Griffiths
- 18M. Palmer ▲ 78' 6.7
- 17Q. Kouhyar ▲ 86' 6.9
- 19M. Dennis
- 39L. Ndlovu ▲ 86' 6.9
- 47K. Bennetts ▲ 87' 6.9
- 11C. Grant ▲ 68' 7.7
- 1M. Young 5.6
- 19H. Mnoga 6.0
- 22A. Oluwo 6.7
- 15B. Cooper ▼ 60' 6.2
- 29L. Garbutt 6.5
- 26R. Graydon 5.9
- 18M. Butcher ▼ 46' 6.2
- 17J. Austerfield ▼ 85' 5.9
- 45R. Longelo-Mbule ▼ 60' 6.7
- 21K. Cesay 6.7
- 23D. Udoh 6.2
Dự bị 7
- 33M. Howard
- 16F. Borini ▲ 60' 6.5
- 9C. Stockton ▲ 85' 6.3
- 7B. Woodburn ▲ 46' 6.3
- 24A. Dorrington
- 6O. Turton
- 14K. Harris ▲ 60' 6.3
Thống kê
02⚑2
⚑320
59%Kiểm soát bóng41%
7Dứt điểm7
5Trúng đích2
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
2Phạt góc3
1Việt vị0
13Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
416Chuyền bóng274
340Chuyền chính xác196
82%Chính xác chuyền72%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu64
85Ghi được95
65Thủng lưới79
1.52Bàn thắng mỗi trận1.48
16Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn32
48Hiệp hai57