Salford City F.C. vs Notts County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 2-1 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 6, hòa 0, Notts County F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 41
- Phong độ
- LLWWD Salford City F.C.
- DWDDL Notts County F.C.
- HT0-0
- 62' Ryan Graydon
- 64' ▲ F. Borini ▼ P. Ehibhatiomhan
- 70' ▲ T. Hall ▼ M. Dennis
- 75' ▲ J. Luker ▼ C. Grant
- 75' ▲ L. Browne ▼ Q. Kouhyar
- 83' ▲ C. Stockton ▼ D. Udoh
- 87' ▲ L. Ndlovu ▼ A. Jatta
- 90'+2 Tyrese Hall
- 90'+3 ▲ H. Mnoga ▼ R. Longelo-Mbule
- 90' R. Graydon · M. Butcher 1-0
- 90' 1-1 L. Browne
- 90' M. Butcher 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Young 6.5
- 45R. Longelo-Mbule ▼ 90' 7.6
- 6O. Turton 6.9
- 15B. Cooper 6.9
- 22A. Oluwo 6.3
- 29L. Garbutt 6.9
- 23D. Udoh ▼ 83' 6.7
- 8J. Grant 7.2
- 18M. Butcher ⚽ ⇢ 8.2
- 26R. Graydon ⚽ 8.5
- 25P. Ehibhatiomhan ▼ 64' 7.0
Dự bị 7
- 33M. Howard
- 16F. Borini ▲ 64' 6.7
- 9C. Stockton ▲ 83' 6.5
- 24A. Dorrington
- 34R. Butt
- 19H. Mnoga ▲ 90'
- 27N. Siri
- 31J. Belshaw 6.9
- 28L. Macari 6.5
- 12L. Ness 6.3
- 4J. Bedeau 7.5
- 17Q. Kouhyar ▼ 75' 7.0
- 18M. Palmer 6.6
- 14T. Iorpenda 7.2
- 47K. Bennetts 5.9
- 11C. Grant ▼ 75' 6.5
- 29A. Jatta ▼ 87' 6.2
- 19M. Dennis ▼ 70' 6.0
Dự bị 7
- 21H. Griffiths
- 22B. Enoru
- 16J. Luker ▲ 75' 6.5
- 39L. Ndlovu ▲ 87' 6.5
- 23L. Browne ⚽ ▲ 75' 7.3
- 26T. Hall ▲ 70' 5.9
- 53H. Iwunze
Thống kê
01⚑7
⚑110
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm13
7Trúng đích1
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn9
7Phạt góc1
2Việt vị1
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
0Cứu thua4
365Chuyền bóng326
250Chuyền chính xác218
68%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu56
95Ghi được85
79Thủng lưới65
1.48Bàn thắng mỗi trận1.52
20Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn32
57Hiệp hai48