Salford City F.C. vs Notts County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 0-2 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 6, hòa 0, Notts County F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 8
- Sân vận động
- The Peninsula Stadium, Salford, Greater Manchester
- Phong độ
- LLWWD Salford City F.C.
- DWDDL Notts County F.C.
- 19' ▲ C. McAleny ▼ O. Ashley
- 37' 0-1 D. McGoldrick · D. Crowley
- HT0-1
- 52' ▲ M. Dackers ▼ C. Hendry
- 63' 0-2 D. Crowley · S. Austin
- 65' ▲ J. Jones ▼ S. Austin
- 68' Daniel Crowley
- 70' ▲ E. Watt ▼ T. Vassell
- 71' ▲ K. Berkoe ▼ D. John
- 76' Ethan Ingram
- 79' ▲ J. O'Brien ▼ J. Bostock
- 82' Jim O'Brien
- 84' Conor McAleny
- 85' ▲ A. Chicksen ▼ D. Crowley
- 85' ▲ C. Rawlinson ▼ A. Baldwin
- 86' Elliot Watt
- 87' Kevin Berkoe
- 88' Aaron Nemane
- 90'+3 Kevin Berkoe
- 90'+3 Kevin Berkoe
- 90'+1 Aaron Nemane
- 90'+1 Aaron Nemane
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Cairns 6.7
- 42T. Vassell ▼ 70' 6.2
- 5A. Mariappa 7.3
- 16C. Tilt 7.3
- 3D. John ▼ 71' 6.9
- 2E. Ingram 6.3
- 4O. Ashley ▼ 19' 6.5
- 14S. Mallan 6.9
- 7R. Watson 7.0
- 17M. Smith 6.9
- 9C. Hendry ▼ 52' 6.7
Dự bị 7
- 18C. McAleny ▲ 19' 6.6
- 36M. Dackers ▲ 52' 6.3
- 6E. Watt ▲ 70' 6.3
- 23K. Berkoe ▲ 71' 6.3
- 47L. Humbles
- 50T. Olopade
- 13J. Wright
- 26A. Stone 7.3
- 15A. Baldwin ▼ 85' 7.0
- 2R. Brindley 6.6
- 4K. Cameron 7.5
- 11A. Nemane 6.9
- 18M. Palmer 7.5
- 16J. Bostock ▼ 79' 7.0
- 8S. Austin ⇢ ▼ 65' 7.6
- 7D. Crowley ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.7
- 17D. McGoldrick ⚽ 7.0
- 9M. Langstaff 6.9
Dự bị 7
- 10J. Jones ▲ 65' 7.2
- 6J. O'Brien ▲ 79' 6.3
- 23A. Chicksen ▲ 85' 6.6
- 5C. Rawlinson ▲ 85' 6.3
- 14W. Randall-Hurren
- 1S. Slocombe
- 27J. Morias
Thống kê
15⚑1
⚑841
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm14
2Trúng đích4
6Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
1Phạt góc8
2Việt vị3
11Phạm lỗi11
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
396Chuyền bóng516
325Chuyền chính xác447
82%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu59
87Ghi được109
113Thủng lưới106
1.45Bàn thắng mỗi trận1.85
9Giữ sạch lưới12
40Trên 2.5 bàn41
46Hiệp hai52