Notts County F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Salford City F.C.

Notts County F.C. vs Salford City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 1-3 Salford City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 2, hòa 0, Salford City F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 42
Sân vận động
Meadow Lane, Nottingham, Nottinghamshire
Phong độ
DWDDL Notts County F.C.
LLWWD Salford City F.C.
  1. 45'+1 0-1 C. Stockton · K. N’Mai
  2. HT0-1
  3. 46' G. Abbott J. Hinchy
  4. 46' R. McDonald N. Tsaroulla
  5. 46' J. Jones C. Whitaker
  6. 53' 0-2 K. N’Mai
  7. 67' D. McGoldrick 1-2
  8. 77' 1-3 L. Garbutt · C. Stockton
  9. 78' M. Traoré A. Jatta
  10. 80' C. Grant W. Jarvis
  11. 89' L. Warrington B. Woodburn
  12. 90'+2 Matt Palmer
  13. 90' J. Austerfield O. Ashley
  14. 90' R. Longelo C. Stockton
  15. 90'+4 M. Lund H. Adelakun
  16. FT1-3

Đội hình

Notts County F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Maynard
  1. 21S. Slocombe 6.9
  2. 28L. Macari 6.7
  3. 5M. Platt 6.2
  4. 4J. Bedeau 6.2
  5. 25N. Tsaroulla ▼ 46' 6.7
  6. 18M. Palmer 6.6
  7. 6J. Hinchy ▼ 46' 6.3
  8. 36W. Jarvis ▼ 80' 6.6
  9. 16C. Whitaker ▼ 46' 6.6
  10. 17D. McGoldrick 7.7
  11. 29A. Jatta ▼ 78' 6.3

Dự bị 7

  1. 33G. Abbott ▲ 46' 6.2
  2. 3R. McDonald ▲ 46' 6.6
  3. 10J. Jones ▲ 46' 6.3
  4. 7M. Traoré ▲ 78' 6.7
  5. 11C. Grant ▲ 80' 6.9
  6. 22C. Edwards
  7. 30T. Miller
Salford City F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: K. Robinson
  1. 13M. Young 6.2
  2. 32L. Shephard 6.7
  3. 16C. Tilt 7.2
  4. 29L. Garbutt 8.3
  5. 19H. Mnoga 6.7
  6. 4O. Ashley ▼ 90' 7.2
  7. 6T. Fornah 6.9
  8. 31H. Adelakun ▼ 90' 6.9
  9. 14B. Woodburn ▼ 89' 7.0
  10. 9C. Stockton ▼ 90' 6.9
  11. 10K. N’Mai 8.0

Dự bị 7

  1. 28L. Warrington ▲ 89'
  2. 33J. Austerfield ▲ 90'
  3. 25R. Longelo ▲ 90'
  4. 8M. Lund ▲ 90'
  5. 11J. Taylor
  6. 1J. Jones ▲ 46'
  7. 2T. Edwards

Thống kê

012
200
59%Kiểm soát bóng41%
7Dứt điểm13
2Trúng đích6
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
2Phạt góc2
1Việt vị3
13Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
4Cứu thua1
461Chuyền bóng318
372Chuyền chính xác237
81%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu61
94Ghi được87
76Thủng lưới85
1.54Bàn thắng mỗi trận1.43
18Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn32
52Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu