Salford City F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Notts County F.C.

Salford City F.C. vs Notts County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 3-0 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 6, hòa 0, Notts County F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 20
Sân vận động
The Peninsula Stadium, Salford, Greater Manchester
Phong độ
LLWWD Salford City F.C.
DWDDL Notts County F.C.
  1. 14' C. McAleny · O. Ashley 1-0
  2. 31' C. Stockton · C. McAleny 2-0
  3. HT2-0
  4. 47' Kelly N'Mai
  5. 54' C. Stockton 3-0
  6. 70' J. Hinchy D. McGoldrick
  7. 70' J. Martin D. Crowley
  8. 81' K. Berkoe K. N’Mai
  9. 81' H. Adelakun C. McAleny
  10. 86' Jacob Bedeau
  11. 89' J. Luamba C. Stockton
  12. 90'+2 Alassana Jatta
  13. 90' J. Taylor H. Mnoga
  14. FT3-0

Đội hình

Salford City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: K. Robinson
  1. 13M. Young 7.2
  2. 32L. Shephard 7.2
  3. 5S. Negru 7.3
  4. 29L. Garbutt 7.2
  5. 19H. Mnoga ▼ 90' 6.6
  6. 4O. Ashley 7.9
  7. 6T. Fornah 6.3
  8. 10K. N’Mai ▼ 81' 6.9
  9. 14B. Woodburn 7.2
  10. 18C. McAleny ▼ 81' 7.7
  11. 9C. Stockton ⚽2 ▼ 89' 8.6

Dự bị 7

  1. 3K. Berkoe ▲ 81' 6.5
  2. 31H. Adelakun ▲ 81' 6.7
  3. 22J. Luamba ▲ 89'
  4. 11J. Taylor ▲ 90'
  5. 1J. Jones
  6. 7R. Watson
  7. 2T. Edwards
Notts County F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Maynard
  1. 1A. Bass 6.0
  2. 12L. Ness 6.7
  3. 5M. Platt 6.5
  4. 4J. Bedeau 6.7
  5. 25N. Tsaroulla 6.9
  6. 7D. Crowley ▼ 70' 7.2
  7. 18M. Palmer 6.5
  8. 8S. Austin 6.9
  9. 33G. Abbott 6.9
  10. 17D. McGoldrick ▼ 70' 6.3
  11. 29A. Jatta 6.3

Dự bị 7

  1. 6J. Hinchy ▲ 70' 6.7
  2. 19J. Martin ▲ 70' 6.9
  3. 44M. Cisse
  4. 14J. Brown
  5. 21S. Slocombe
  6. 28L. Macari
  7. 3R. McDonald

Thống kê

013
420
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm14
5Trúng đích2
6Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
3Phạt góc4
4Việt vị5
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
334Chuyền bóng401
227Chuyền chính xác271
68%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu61
87Ghi được94
85Thủng lưới76
1.43Bàn thắng mỗi trận1.54
14Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn31
46Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu