Crawley Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Barnet F.C.

Crawley Town F.C. vs Barnet F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 1-1 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 4, hòa 3, Barnet F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 38
Phong độ
WLDLL Crawley Town F.C.
WDDDW Barnet F.C.
  1. 21' Ryan Glover
  2. 45'+1 Geraldo Bajrami
  3. HT0-0
  4. 56' 0-1 M. Shelton · A. Senior
  5. 58' Nikola Tavares
  6. 62' H. Forster J. Russell
  7. 62' R. Darcy K. Lolos
  8. 69' Idris Kanu
  9. 72' A. Odimayo S. Malone
  10. 76' A. Hartigan K. Tshimanga
  11. 81' B. Assombalonga R. Glover
  12. 81' R. Browne I. Kanu
  13. 83' T. Adeyemo D. Pereira
  14. 88' Rhys Browne
  15. 89' D. Orsi-Dadomo11m 1-1
  16. 90' Ronan Darcy
  17. 90' Romoney Crichlow
  18. FT1-1

Đội hình

Crawley Town F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Colin Kazim-Richards
  1. 35J. Chapman 6.7
  2. 5C. Barker 8.0
  3. 4G. Bajrami 6.0
  4. 2S. Malone ▼ 72' 6.3
  5. 41K. Gordon 7.5
  6. 26J. Williams 7.2
  7. 32T. Richards 7.6
  8. 16J. Russell ▼ 62' 6.2
  9. 19D. Pereira ▼ 83' 6.6
  10. 44K. Lolos ▼ 62' 6.6
  11. 99D. Orsi-Dadomo 6.7

Dự bị 6

  1. 31A. Odimayo ▲ 72' 6.6
  2. 38T. Adeyemo ▲ 83' 6.3
  3. 7H. Forster ▲ 62' 6.3
  4. 49R. Darcy ▲ 62' 6.6
  5. 22A. Adeyemo
  6. 20J. Ferizaj
Barnet F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dean Brennan
  1. 29C. Slicker 6.6
  2. 5A. Senior 7.7
  3. 4D. Collinge 7.2
  4. 25N. Tavares 6.2
  5. 24R. Crichlow-Noble 6.9
  6. 28N. Ofoborh 6.6
  7. 19M. Shelton 7.3
  8. 11I. Kanu ▼ 81' 6.3
  9. 10C. Stead 6.2
  10. 15R. Glover ▼ 81' 6.9
  11. 20K. Tshimanga ▼ 76' 6.3

Dự bị 7

  1. 13O. Evans
  2. 12O. Hawkins
  3. 18A. Hartigan ▲ 76' 6.5
  4. 27B. Assombalonga ▲ 81' 6.5
  5. 8R. Browne ▲ 81' 5.6
  6. 17J. Howland
  7. 22P. Chinedu

Thống kê

025
1050
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm10
4Trúng đích3
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
5Phạt góc10
2Việt vị2
10Phạm lỗi19
2Thẻ vàng5
2Cứu thua3
365Chuyền bóng212
257Chuyền chính xác110
70%Chính xác chuyền52%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu56
67Ghi được87
88Thủng lưới70
1.18Bàn thắng mỗi trận1.55
13Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu