Crawley Town F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Barnet F.C.

Crawley Town F.C. vs Barnet F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 0-3 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 5, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 4, hòa 3, Barnet F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 46
Phong độ
WLDLL Crawley Town F.C.
WDDDW Barnet F.C.
  1. 39' 0-1 E. Johnson
  2. 45'+5 W. Fonguck H. Taylor
  3. HT0-1
  4. 62' G. Edwards S. Fenelon
  5. 67' T. Day B. Dembélé
  6. 75' J. Nwogu L. Gambin
  7. 77' L. McAlinden G. Tomlin
  8. 78' 0-2 J. Akinde
  9. 85' L. Della Verde L. Barnard
  10. 90' 0-3 J. Akinde · J. Stephens
  11. FT0-3

Đội hình

Crawley Town F.C.
  1. 1J. Rose
  2. 25J. Yorwerth
  3. 6S. Bradley
  4. 31C. Dunne
  5. 8J. Smith
  6. 24F. Sutherland
  7. 17B. Bawling
  8. 9L. Barnard ▼ 85'
  9. 21G. Tomlin ▼ 77'
  10. 14L. Young
  11. 15S. Fenelon ▼ 62'

Dự bị 6

  1. 7G. Edwards ▲ 62'
  2. 11L. McAlinden ▲ 77'
  3. 30L. Della Verde ▲ 85'
  4. 2O. Oyebanjo
  5. 5J. McNerney
  6. 12C. Preston
Barnet F.C.
  1. 21J. Stephens
  2. 5B. N'Gala
  3. 4B. Dembélé ▼ 67'
  4. 3E. Johnson
  5. 36A. Sesay
  6. 40H. Taylor ▼ 45'
  7. 14S. Togwell
  8. 12L. Gambin ▼ 75'
  9. 47N. Kyei
  10. 9J. Akinde
  11. 18M. Gash

Dự bị 7

  1. 44W. Fonguck ▲ 45'
  2. 48T. Day ▲ 67'
  3. 28J. Nwogu ▲ 75'
  4. 6M. Nelson
  5. 16T. Champion
  6. 17S. Muggleton
  7. 31K. McKenzie-Lyle

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Northampton Town F.C.
46 82 - 46 +36 99
2
Oxford United F.C.
46 84 - 41 +43 86
3
Bristol Rovers F.C.
46 77 - 46 +31 85
4
Accrington F.C.
46 74 - 48 +26 85
5
Plymouth Argyle F.C.
46 72 - 46 +26 81
6
Portsmouth F.C.
46 75 - 44 +31 78
7
Wimbledon F.C.
46 64 - 50 +14 75
8
Leyton Orient F.C.
46 60 - 61 -1 69
9
Cambridge United F.C.
46 66 - 55 +11 68
10
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 67
11
Luton Town F.C.
46 63 - 61 +2 66
12
Mansfield Town F.C.
46 61 - 53 +8 64
13
Wycombe Wanderers F.C.
46 45 - 44 +1 64
14
Exeter City F.C.
46 63 - 65 -2 64
15
Barnet F.C.
46 67 - 68 -1 62
16
Hartlepool United F.C.
46 49 - 72 -23 51
17
Notts County F.C.
46 54 - 83 -29 51
18
Stevenage F.C.
46 52 - 67 -15 48
19
Yeovil Town F.C.
46 43 - 59 -16 48
20
Crawley Town F.C.
46 45 - 78 -33 47
21
Morecambe F.C.
46 69 - 91 -22 46
22
Newport County A.F.C.
46 43 - 64 -21 43
23
Dagenham & Redbridge F.C.
46 46 - 81 -35 34
24
York City
46 51 - 87 -36 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu51
46Ghi được72
85Thủng lưới73
0.94Bàn thắng mỗi trận1.41
10Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu