Crawley Town F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Barnet F.C.

Crawley Town F.C. vs Barnet F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 1-0 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 12, 2011. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 4, hòa 3, Barnet F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 23
Phong độ
WLDLL Crawley Town F.C.
WDDDW Barnet F.C.
  1. 3' T. Barnett 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' R. Holmes M. Byrne
  4. 81' H. Akpan D. Bulman
  5. 81' C. Taylor M. Hughes
  6. 87' M. Doughty S. Neilson
  7. 90'+3 B. Smith M. Tubbs
  8. FT1-0

Đội hình

Crawley Town F.C.
  1. 25S. Shearer
  2. 5K. McFadzean
  3. 16G. Wilson
  4. 3D. Howell
  5. 4P. Mills
  6. 15D. Bulman ▼ 81'
  7. 8S. Torres
  8. 11J. Simpson
  9. 22S. Neilson ▼ 87'
  10. 9M. Tubbs ▼ 90'
  11. 23T. Barnett

Dự bị 5

  1. 6H. Akpan ▲ 81'
  2. 21M. Doughty ▲ 87'
  3. 12B. Smith ▲ 90'
  4. 1M. Kuipers
  5. 17J. Akinde
Barnet F.C.
  1. 1D. Brill
  2. 16G. Borrowdale
  3. 2D. Senda
  4. 20M. Marshall
  5. 30P. Downing
  6. 21C. Kamdjo
  7. 17M. Hector
  8. 8M. Byrne ▼ 61'
  9. 4M. Hughes ▼ 81'
  10. 10S. Deering
  11. 23I. McLeod

Dự bị 5

  1. 11R. Holmes ▲ 61'
  2. 24C. Taylor ▲ 81'
  3. 18L. O'Brien
  4. 19J. Saville
  5. 25A. N'Diaye

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
46 75 - 32 +43 93
2
Shrewsbury Town F.C.
46 66 - 41 +25 88
3
Crawley Town F.C.
46 76 - 54 +22 84
4
Southend United F.C.
46 77 - 48 +29 83
5
Torquay United F.C.
46 63 - 50 +13 81
6
Cheltenham Town F.C.
46 66 - 50 +16 77
7
Crewe Alexandra F.C.
46 67 - 59 +8 72
8
Gillingham F.C.
46 79 - 62 +17 70
9
Oxford United F.C.
46 59 - 48 +11 68
10
Rotherham United F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Aldershot Town F.C.
46 54 - 52 +2 66
12
Port Vale F.C.
46 68 - 60 +8 59
13
Bristol Rovers F.C.
46 60 - 70 -10 57
14
Accrington F.C.
46 54 - 66 -12 57
15
Morecambe F.C.
46 63 - 57 +6 56
16
Wimbledon F.C.
46 62 - 78 -16 54
17
Burton Albion F.C.
46 54 - 81 -27 54
18
Bradford City A.F.C.
46 54 - 59 -5 50
19
Dagenham & Redbridge F.C.
46 50 - 72 -22 50
20
Northampton Town F.C.
46 56 - 79 -23 48
21
Plymouth Argyle F.C.
46 47 - 64 -17 46
22
Barnet F.C.
46 52 - 79 -27 46
23
Hereford United F.C.
46 50 - 70 -20 44
24
Macclesfield Town F.C.
46 39 - 64 -25 37
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu56
87Ghi được67
61Thủng lưới90
1.64Bàn thắng mỗi trận1.2
16Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn32
50Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu