Crawley Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Barnet F.C.

Crawley Town F.C. vs Barnet F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 1-1 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 4, hòa 3, Barnet F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
Phong độ
WLDLL Crawley Town F.C.
WDDDW Barnet F.C.
  1. 3' 0-1 J. Akinde · M. Nelson
  2. HT0-1
  3. 57' J. Yorwerth J. Payne
  4. 57' A. Yussuf B. Clifford
  5. 57' M. Vilhete R. Watson
  6. 67' J. McNerney 1-1
  7. 78' M. Harrold E. Boldewijn
  8. 78' S. Muggleton A. Nicholls
  9. 78' S. Batt J. Akpa Akpro
  10. FT1-1

Đội hình

Crawley Town F.C. HLV: D. Drummy
  1. 13Y. Mersin
  2. 14A. Blackman
  3. 22J. McNerney
  4. 5A. Davey
  5. 8J. Smith
  6. 4J. Payne ▼ 57'
  7. 18B. Clifford ▼ 57'
  8. 10J. Banton
  9. 2L. Young
  10. 19J. Collins
  11. 7E. Boldewijn ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 15J. Yorwerth ▲ 57'
  2. 21A. Yussuf ▲ 57'
  3. 9M. Harrold ▲ 78'
  4. 1M. Beeney
  5. 3C. Arthur
  6. 6M. Connolly
  7. 17B. Bawling
Barnet F.C. HLV: M. Allen
  1. 12J. Vickers
  2. 4B. Dembélé
  3. 6M. Nelson
  4. 3E. Johnson
  5. 16H. Taylor
  6. 14S. Togwell
  7. 8C. Weston
  8. 7R. Watson ▼ 57'
  9. 19J. Akpa Akpro ▼ 78'
  10. 9J. Akinde
  11. 23A. Nicholls ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 32M. Vilhete ▲ 57'
  2. 17S. Muggleton ▲ 78'
  3. 21S. Batt ▲ 78'
  4. 1J. Stephens
  5. 5B. N'Gala
  6. 20T. Champion
  7. 22B. Tomlinson

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu51
60Ghi được60
83Thủng lưới80
1.13Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu